Kết quả thi học sinh giỏi 9 cấp tỉnh 2012-2013 - Pdf 24

Điểm Xếp giải
1
001
Nguy
ễn Đặng Lập
B
ằng
Nam
5/20/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A1
Nhơn Thành
Toán
12.75
2
002
Phạ
m Gia
Bả
o
Nam
7/17/1998
Tuy Phư
ớc, B
ình
Đ
ịnh
9A7

Hoài Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A1
Hoài Sơn
Toán
15.00 Ba
5
005
Nguy
ễn Việt
Đ
ức
Nam
10/02/1998
Phù M
ỹ, B
ình
Đ
ịnh
9A1
M
ỹ Hiệp
Toán
12.25
6
006
Ph
ạm L

008
Võ Trung
Hi
ếu
Nam
4/17/1998
Quy Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A3
Th
ị Trấn Vân Canh
Toán
2.00
9
009
Lê Nh
ật
Hoàng
Nam
6/25/1998
Quy Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A1
Nguy
ễn Huệ
Toán

M
ỹ Chánh
Toán
11.75
12
012
Đ
ặng Thái
Huy
Nam
2/3/1998
Hoài Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A1
Hoài Tân
Toán
11.50
13
013
Nguy
ễn Ngọc Xuân
Huy
Nam
06/02/1998
Phù M
ỹ, B
ình
Đ

ớc, B
ình
Đ
ịnh
9A3
Phư
ớc H
òa
Toán
13.75 KK
16
016
Tr
ần Đ
ình
Khánh
Nam
9/9/1998
Hoài Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A1
Hoài Châu
Toán
12.50
17
017
Hu
ỳnh Minh

019
Hu
ỳnh Thị Ngọc
Linh
N

1/5/1998
V
ĩnh Thạnh, B
ình
9A1
Hu
ỳnh Thị Đ
ào
Toán
7.00
20
020
Nguy
ễn L
ê Phương
Mai
N

2/11/1998
T
ĩnh Gia, Thanh Hóa
9A3
Th
ị Trấn Vân Canh

ịnh
9a1
Võ Xán
Toán
8.75
23
023
Đ
ặng Ngọc
Ngh
ĩa
Nam
2/2/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A4
Nhơn M

Toán
11.75
24
024
Võ Thà
nh
Nghĩ
a
Nam
2/22/1998

1
025
Tr
ần Hiệp
Nguyên
Nam
8/1/1998
Quy Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A3
Lương Th
ế Vinh
Toán
15.00 Ba
2
026
Tr
ịnh Thanh
Nhã
Nam
10/25/1998
Hoài Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A1
Hoài Châu B
ắc

Tây Sơn, B
ình
Đ
ịnh
9a1
Võ Xán
Toán
11.50
5
029
Nguy
ễn Thị Xuân
Phú
N

9/3/1998
Hoài Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A6
B
ồng S
ơn
Toán
8.00
6
030
Lê H
ồng

Toán
14.00 KK
8
032
Trương Minh Nh
ật
Quang
Nam
3/5/1998
Quy Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A3
Lương Th
ế Vinh
Toán
15.50 Nhì
9
033
Đ
ỗ Thiện
Quang
Nam
11/02/1998
Phù M
ỹ, B
ình
Đ
ịnh

ịnh
9A2
Ân Th
ạnh
Toán
12.50
12
036
Nguy
ễn Quang
T
ạo
Nam
1/1/1998
Hoài Ân, Bình
Đ
ịnh
9A1
Ân Đ
ức
Toán
11.50
13
037
Phan Xuân
Thành
Nam
1/26/1998
Quy Nhơn, B
ình

V
ĩnh Thạnh, B
ình
9A1
th
ị trấn Vĩnh
Toán
8.50
16
040
Lưu Qu
ỳnh
Th
ảo
N

11/5/1998
Tuy Phư
ớc, B
ình
Đ
ịnh
9A4
Phư
ớc H
ưng
Toán
14.75 Ba
17
041

19
043
Lê Minh
Thu
ận
Nam
2/3/1998
Tuy Phư
ớc, B
ình
Đ
ịnh
9A5
Phư
ớc H
ưng
Toán
18.00 Nhất
20
044
Lê Thái
Thu
ận
Nam
4/4/1998
Tuy Phư
ớc, B
ình
Đ
ịnh

Đ
ịnh
9a1
Võ Xán
Toán
10.75
23
047
Tr
ần Thị Thu
Th
ủy
N

12/20/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A2
Nhơn Thành
Toán
12.50
24
048
Lê Minh
Ti
ế
n
Nam

ểm
X
ếp giải
1
049
Nguy
ễn Việt
Ti
ến
Nam
11/6/1998
Phù Mỹ, Bình Định 9A5
TT Phù M

Toán
11.75
2
050
Nguy
ễn Trung
Tín
Nam
1/7/1998
Vân Canh, Bình
Đ
ịnh
9A3
Th
ị Trấn Vân Canh
Toán

ình
Đ
ịnh
9A2
Tam quan B
ắc
Toán
11.50
6
054
Hu
ỳnh Quốc
Toàn
Nam
21/4/1998
Phù Mỹ, Bình Định 9A3
M
ỹ Hiệp
Toán
13.00 KK
7
055
Lê B
ảo
Trân
N

2/28/1998
An Nhơn, B
ình

058
Nguyễn Hữu Trí Nam 11/15/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A6 Phước Hưng
Toán
16.75 Nhì
11
059
H
ồ Ngọc
Tri
ệu
Nam
7/9/1998
Tây Sơn, B
ình
Đ
ịnh
9a4
Bình Thành
Toán
11.50
12
060
Nguy
ễn Ái
Tr
ực
Nam
12/22/1998
Hoài Ân, Bình Định 9A1
Ân Đ

10.00
15
063
Nguy
ễn Cẩm

N

6/10/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A2
Nhơn H
ạnh
Toán
14.50 Ba
16
064
Ph
ạm Công
T

Nam
25/10/1998
Phù Mỹ, Bình Định 9A4
M
ỹ Hiệp
Toán

Phù Mỹ, Bình Định 9A2
TT Bình D
ương
Toán
12.00

Danh sách này có 19 thí sinh đăng kí dự thi

Tổng số giải: 08 . Trong đó:

00 giải Nhất; 01 giải Nhì; 02 giải Ba; 05 giải KK. CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
Đào Đức Tuấn (đã ký)
Lớp Trường
Môn thi
Bình Định, ngày 25 tháng 3 năm 2013.
Họ và tên Nam/nữ Ngày sinh Nơi sinh
TT SBD
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
HỘI ĐỒNG CHẤM THI: VP SỞ GD&ĐT Khóa ngày 18/3/2013
K
ết quả
PHÒNG THI SỐ: 03 - TOÁN
KẾT QUẢ THI
Điểm Xếp giải
1
068
Lê Thanh Bình Nam 8/28/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A5 Phước Hưng


Vật lí
5.50
4
071
Quách Th
ị Phong
Ch
ức
N

6/10/1998
Tây Sơn, B
ình
Đ
ịnh
9a1
Bình Thành
Vật lí
6.50
5
072
Nguyễn Vũ Hoàng Chương Nam 8/20/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A1 Phước An
Vật lí
6.00
6
073
Quách Ti
ến
Đ

075
Hu
ỳnh Nguyễn Ngọc
Di
ệp
N

9/21/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A4
P.Bình
Đ
ịnh
Vật lí
5.50
9
076
Phan Bảo Định Nam 20/04/1998 Phù Cát, Bình Định 9A3 Cát Khánh
Vật lí
16.00 Nhất
10
077
Lê Đ
ức
Đô
Nam
19/05/1998

Đ
ịnh
9A6
B
ồng S
ơn
Vật lí
6.50
14
081
Võ Ngọc Đại Hải Nam 5/8/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 Nhơn Bình
Vật lí
5.00
15
082
Vũ Trần Hải Nam 5/19/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 Lương Thế Vinh
Vật lí
13.00 Ba
16
083
Dương Minh
Hào
Nam
23/5/1998
Phù Mỹ, Bình Định 9A2
TT Phù M

V
ật lí
11.00 KK

An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A1
P.Bình
Đ
ịnh
V
ật lí
14.00 Nhì
21
088
Nguy
ễn L
ê Nh
ật
Hoàng
N

2/2/1998
Tây Sơn, B
ình
Đ
ịnh
9A1
Võ Xán
Vật lí
5.00
22

Môn thi
Bình Định, ngày 25 tháng 3 năm 2013.
Nam/nữ Ngày sinh Nơi sinh
HỘI ĐỒNG CHẤM THI: VP SỞ GD&ĐT
TT SBD
Họ và tên
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
K
ết quả
PHÒNG THI SỐ: 04 - VẬT LÍ
KẾT QUẢ THI
Đi
ểm
X
ếp giải
1
092
Nguyễn Vũ Kha Nam 10/7/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 Phước Thuận
Vật lí
4.50
2 093 Lê Duy Khiêm Nam 6/14/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 Lê Lợi
Vật lí
4.00
3 094 Trần Đăng Khoa Nam 9/12/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A1 Đào Duy Từ
Vật lí
10.00 KK
4 095 Lãnh Thành Lâm Nam 2/1/1997 Tây Sơn, Bình Định 9a3 Tây Vinh
Vật lí
10.00 KK
5 096 Nguyễn Phát Lộc Nam 11/15/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A1 Hoài Hương

Vật lí
5.00
16 107 Mai Hồng Phúc Nam 04/10/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A3 TT Bình Dương
Vật lí
8.00
17 108 Trần Chính Phùng Nam 1/17/1998 An Nhơn, Bình Định 9A1 Nhơn Thành
Vật lí
3.00
18 109 Nguyễn Minh Quang Nam 24/02/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A1 Mỹ Trinh
Vật lí
6.00
19 110 Bùi Kiều Quanh Nữ 18/8/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A1 Mỹ Hiệp
Vật lí
10.00 KK
20 111 Nguyễn Chí Quốc Nam 1/18/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A6 Bồng Sơn
Vật lí
12.00 KK
21 112 Nguyễn Thị Thúy Quyên Nữ 4/10/1998 An Nhơn, Bình Định 9A2 Nhơn Hưng
Vật lí
7.50
22 113 Cao Minh Sang Nam 8/22/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a1 Bình Thành
Vật lí
7.00
23 114 Đặng Ngọc Sinh Nam 8/30/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A1 Ân Đức
Vật lí
4.50
24 115 Lê Thành Sơn Nam 6/15/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A6 Phước An
Vật lí
5.00
Danh sách này có 24 thí sinh đăng kí d

118
Trần Văn Thạnh Nam 22/02/1998 Phù Cát, Bình Định 9A2 Cát Khánh
Vật lí
12.50 Ba
4
119
Từ Thị Thệ Nữ 06/03/1998 Phù Cát, Bình Định 9A1 Cát Trinh
Vật lí
8.00
5
120
Trần Minh Thiện Nam 11/28/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 Trần Hưng Đạo
Vật lí
6.50
6
121
Ngô Gia Thịnh Nam 7/28/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a1 Bình Nghi
Vật lí
8.50
7
122
Nguyễn Thu Thịnh Nữ 9/2/1998
V
ĩnh Thạnh, B
ình
Đ
ịnh
9A2 Vĩnh Quang
Vật lí
5.00

14
129
Nguyễn Thị Bảo Trâm Nữ 7/16/1998 Tây Sơn, Bình Định 9A1 Võ Xán
Vật lí
10.00 KK
15
130
Lê Hữu Trí Nam 4/11/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A6 Phước Hòa
Vật lí
8.50
16
131
Phan Thanh Trọng Nam 5/12/1998
V
ĩnh Thạnh, B
ình
Đ
ịnh
9A3 Huỳnh Thị Đào
Vật lí
4.00
17
132
Huỳnh Hoàng Trung Nam 6/26/1998 An Lão, Bình Định 9A3 An Tân
Vật lí
4.50
18
133
Lê Thị Mộng Tường Nữ 6/1/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A2 Ân Tường Tây
Vật lí

KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
Họ và tên
PHÒNG THI SỐ: 06 - VẬT LÍ
Lớp Trường
Môn thi
Bình Định, ngày 25 tháng 3 năm 2013.
Nam/nữ Ngày sinh Nơi sinh
TT SBD
HỘI ĐỒNG CHẤM THI: VP SỞ GD&ĐT Khóa ngày 18/3/2013
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
KẾT QUẢ THI
Điểm Xếp giải
1
138
Lê Thái
B
ảo
Nam
4/9/1998
V
ĩnh Thạnh, B
ình
9A1
Hu
ỳnh Thị Đ
ào
Hóa h
ọc
3.50
2

3.50
4
141
Thân Tr
ọng
C
ầu
Nam
26/4/1998
Phù M
ỹ, B
ình
Đ
ịnh
9A1
M
ỹ T
ài
Hóa h
ọc
10.00 KK
5
142
Nguy
ễn Đ
ình
Chí
Nam
8/23/1998
Tuy Phư

ễn Thị
Dàng
N

2/24/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A4
Nhơn Thành
Hóa h
ọc
8.00
8
145
Nguy
ễn Đ
ình
Đ
ạt
Nam
9/19/1998
Hoài Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A2
Tam Quan Nam
Hoá h

ình
9A2
V
ĩnh Quang
Hóa h
ọc
5.50
11
148
Vương Trùng
Dương
Nam
2/15/1998
Tây Sơn, B
ình
Đ
ịnh
9a1
Võ Xán
Hóa h
ọc
4.00
12
149
H
ồ Ái
Duy
N

4/8/1998

Lê Ng
ọc Khả
Hân
N

8/21/1998
Quy Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A2
Lương Th
ế Vinh
Hóa h
ọc
10.50 KK
15
152
Nguy
ễn Thu
H
ằng
N

1/30/1998
Tây Sơn, B
ình
Đ
ịnh
9a1

ền
Nam
17/09/1998
Phù Cát, Bình
Đ
ịnh
9A2
Cát Khánh
Hóa h
ọc
8.25
18
155
Lưu Th
ị Kim
Hu

N

10/12/1998
Phù M
ỹ, B
ình
Đ
ịnh
9A2
M
ỹ T
ài
Hóa h

ị Trấn Vân Canh
Hóa h
ọc
1.00
21
158
Lê Quang
Huy
Nam
11/16/1998
Hoài Ân, Bình
Đ
ịnh
9A3
Ân Tín
Hóa h
ọc
9.75
22
159
Tr
ần Công
Huy
Nam
29/05/1998
Phù Cát, Bình
Đ
ịnh
9A2
Cát Tài

ịnh
9A1
Ân Đ
ức
Hóa h
ọc
7.25
25
162
H
ồ Quốc
Khánh
Nam
11/19/1998
Tuy Phư
ớc, B
ình
Đ
ịnh
9A3
Phư
ớc An
Hóa h
ọc
5.50
Danh sách này có 25 thí sinh đăng kí dự thi
Tổng số giải: 09. Trong đó:
01 giải Nhất; 02 giải Nhì; 03 giải Ba; 03 giải KK.
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
Đào Đức Tuấn (đã ký)

ạnh
Hóa h
ọc
16.25 Nhì
2
164
Lê Hoàng
Kim
Nam
11/16/1998
Quy Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A1
Quang Trung
Hóa h
ọc
8.75
3
165
Lê Th
ị Mỹ
Liên
N

02/02/1998
Phù Cát, Bình
Đ
ịnh

Tây Sơn, B
ình
Đ
ịnh
9A
TH& V
ĩnh H
òa
Hoá h
ọc
2.75
6
168
Đ
ặng Thị Yến
M

N

2/22/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A1
Nhơn H
ạnh
Hóa h
ọc
8.25

9
171
Phan Lê
Ngh
ĩa
Nam
25/5/1998
Phù M
ỹ, B
ình
Đ
ịnh
9A3
TT Phù M

Hóa h
ọc
10.00 KK
10
172
Võ Th
ị Kim
Nguyên
N

12/14/1998
Hoài Ân, Bình
Đ
ịnh
9A2

ình
Đ
ịnh
9A2
Đ
ập Đá
Hóa h
ọc
6.25
13
175
Trương M
ộng
Ni
N

11/4/1998
Tuy Phư
ớc, B
ình
Đ
ịnh
9A1
TT Tuy Phư
ớc
Hóa h
ọc
6.75
14
176

11.25 KK
16
178
Cù Bích
Phương
N

12/1/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A5
Đ
ập Đá
Hoá h
ọc
3.50
17
179
Võ Th
ị Mỹ
Phư
ợng
N

3/15/1998
Tuy Phư
ớc, B
ình

ốc
Nam
11/1/1998
Hoài Ân, Bình
Đ
ịnh
9A1
Tăng B
ạt Hổ
Hoá h
ọc
7.00
20
182
Nguy
ễn Ánh
Quyên
N

19/10/1998
Phù M
ỹ, B
ình
Đ
ịnh
9A3
M
ỹ T
ài
Hoá h

ình
Đ
ịnh
9A5
Nhơn M

Hoá h
ọc
7.50
23
185
Nguy
ễn Thế
S

Nam
6/20/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A5
Nhơn Hưng
Hoá h
ọc
7.50
24
186
Võ Th


5.25
Danh sách này có 25 thí sinh đăng kí dự thi
Tổng số giải: 09 . Trong đó:
00 giải Nhất; 02 giải Nhì; 04 giải Ba; 03 giải KK.
Đào Đức Tuấn (đã ký)
K
ết quả
Lớp Trường
Môn thi
Bình Định, ngày 25 tháng 3 năm 2013.
Nam/nữ Ngày sinh Nơi sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
HỘI ĐỒNG CHẤM THI: VP SỞ GD&ĐT
TT SBD
Họ và tên
KẾT QUẢ THI
PHÒNG THI SỐ: 08 - HÓA HỌC
Khóa ngày 18/3/2013
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
Đi
ểm
X
ếp giải
1
188
Nguyễn Trần Nhật Tân Nam 21/3/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A6 Mỹ Hiệp
Hóa học
10.50 KK
2
189

9
196
Nguyễn Trần Mỹ Tiên Nữ 11/28/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A5 Phước Hòa
Hóa học
5.50
10
197
Lê Thị Tiền Nữ 25/08/1998 Phù Cát, Bình Định 9A2 Cát Khánh
Hoá học
8.00
11
198
Nguyễn Minh Tin Nam 9/4/1998 Phù Cát, Bình Định 9A5 Lương Thế Vinh Hoá học
14.50 Ba
12
199
Trần Thị Thu Tình Nữ 4/20/1998 An Nhơn, Bình Định 9A5 Nhơn Mỹ
Hóa học
4.25
13
200
Nguyễn Thị Mỹ Trâm Nữ 11/20/1998
V
ĩnh Thạnh, B
ình
Đ
ịnh
9A2 Huỳnh Thị Đào
Hóa học
2.75

10.00 KK
19
206
Phạm Thị Thúy Vân Nữ 10/13/1998 Vân Canh, Bình Định 9A2 Canh Hiển Hoá học
2.75
20
207
Nguyễn Thị Hải Vân Nữ 01/10/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A4 Mỹ Hiệp Hoá học
9.75
21
208
Cao Quốc Việt Nam 02/01/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A3 Mỹ Quang Hoá học
12.00 Ba
22
209
Đinh Phương Vũ Nam 11/18/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A4 Lương Thế Vinh Hoá học
12.50 Ba
23
210
Võ Việt Vương Nam 9/14/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 Phước Thuận Hoá học
13.00 Ba
24
211
Hồ Thanh Vy Nữ 9/27/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 Nhơn Bình Hoá học
14.00 Ba
25
212
Phạm Gia Vỹ Nam 12/12/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A1 Hoài Tân Hoá học
10.00 KK
Danh sách này có 25 thí sinh đăng kí dự thi

Phù Mỹ, Bình Định 9A1
M
ỹ Thắng
Sinh h
ọc
6.50
3
215
Nguyễn Vũ An Bình Nữ 7/18/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 Lê Hồng Phong
Sinh h
ọc
8.00
4
216
Huỳnh Thị Bảo Châu Nữ 4/24/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A1 Số 2 Phước Sơn
Sinh h
ọc
2.50
5
217
Dương Thành
Chi
ến
Nam
10/10/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9a1

220
Tr
ần Th
ành
Đư
ợc
Nam
9/5/1998
Tây Sơn, B
ình
Đ
ịnh
9A1
Bình Tân
Sinh h
ọc
10.50 KK
9
221
Nguyễn Văn Duy Nam 18/06/1998 Phù Cát, Bình Định 9A2 Cát Tài
Sinh h
ọc
17.50 Nhì
10
222
Lê Th
ị Kim
Duyên
N


Ân Th
ạnh
Sinh h
ọc
8.75
14
226
Hu
ỳnh Nguyễn Thị Thu

N

2/10/1998
Tây Sơn, B
ình
Đ
ịnh
9A3
Tây An
Sinh h
ọc
11.00 KK
15
227
Nguy
ễn Ngọc

Nam
3/2/1998
Tây Sơn, B

1/15/1998
Tuy Phước, Bình Định 9A5 Phước Hiệp
Sinh h
ọc
9.00
18
230
Đ
ỗ Thị Mỹ
H
ảo
N

7/4/1998
Hoài Ân, Bình Định
9A1
Ân Th
ạnh
Sinh h
ọc
7.50
19
231
Đ
ặng Hữu
Hi
ệu
Nam
8/8/1998
Tây Sơn, B


2/20/1998
Hoài Ân, Bình Định 9A5
Tăng B
ạt Hổ
Sinh h
ọc
7.50
23
235
Nguy
ễn Tr
ương Th
ị Xuân

ớng
N

2/23/1998
Hoài Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A5
Tam Quan
Sinh học
8.50
24
236
Võ Th

7.00
Danh sách này có 25 thí sinh đăng kí dự thi
Tổng số giải: 06. Trong đó:
00 giải Nhất; 01 giải Nhì; 02 giải Ba; 03 giải KK.
KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
Khóa ngày 18/3/2013
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
Đào Đức Tuấn (đã ký)
Lớp Trường
Môn thi
Bình Định, ngày 25 tháng 3 năm 2013.
Nam/nữ Ngày sinh Nơi sinh
HỘI ĐỒNG CHẤM THI: VP SỞ GD&ĐT
TT SBD
Họ và tên
PHÒNG THI SỐ: 10 - SINH HỌC
K
ết quả
KẾT QUẢ THI
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Điểm Xếp giải
1
238
Huỳnh Thị Lịch Nữ 15/03/1998 Phù Cát, Bình Định 9A2 Cát Khánh
Sinh h
ọc
16.00 Nhì
2
239
Nguy

4
241
Đặng Thị Như Linh Nữ 02/05/1998 Phù Cát, Bình Định 9A2 Cát Khánh
Sinh h
ọc
15.00 Ba
5
242
H
ồ Thị
Lụ
a
Nữ
06/8/1998
Phù Mỹ, Bình Định 9A2
M
ỹ An
Sinh h
ọc
11.00 KK
6
243
Nguy
ễn Thị Mỹ
Ly
N

2/1/1998
An Nhơn, B
ình

Sinh h
ọc
6.00
9
246
Ngô Thảo My Nữ 3/18/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 Bùi Thị Xuân, QN
Sinh h
ọc
13.50 Ba
10
247
Lương Th
ị Tr
à
My
N

7/15/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A5
Nhơn H
ậu
Sinh h
ọc
1.50
11
248

ọc
11.50 KK
13
250
Tr
ần Thị
Ngà
N

10/16/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A3
Nhơn Thành
Sinh h
ọc
2.00
14
251
Đ
ỗ Đức
Nhã
Nam
2/22/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh

17
254
Bùi Ngọc Yến Nhi Nữ 10/10/1998 Phù Cát, Bình Định 9A1 Cát Tường
Sinh h
ọc
17.50 Nhì
18
255
Tr
ần Thị Kiều
Oanh
Nữ
05/4/1998
Phù Mỹ, Bình Định 9A4
TT Phù M

Sinh h
ọc
17.00 Nhì
19
256
Bùi Nhật Phi Nam 8/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 Ngô Mây, QN
Sinh h
ọc
11.50 KK
20
257
Ph
ạm Hồng
Phúc

ọc
11.75 KK
23
260
Lê Hồ Thảo Tâm Nữ 12/27/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 Đống Đa
Sinh h
ọc
10.25
24
261
Lê Th

Thâm
N

4/16/1998
Tây Sơn, B
ình
Đ
ịnh
9A2
Bình Tân
Sinh h
ọc
4.50
25
262
Lê Đ
ạt
Thành

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Điểm Xếp giải
1
263
Nguy
ễn Tấn
Thành
Nam
01/01/1998
Phù Mỹ, Bình Định 9A5
TT Phù M

Sinh h
ọc
10.00
2
264
Nguy
ễn Thị Thu
Th
ảo
N

1/5/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A5
Nhơn Thành

6/2/1998
Hoài Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A1
Hoài Tân
Sinh h
ọc
11.00 KK
5
267
Bùi Th

Th
ảo
Nữ
04/11/1998
Phù Mỹ, Bình Định 9A2
M
ỹ Hiệp
Sinh h
ọc
9.00
6
268
Nguy
ễn Văn
Th
ịnh

Nữ
31/3/1998
Phù Mỹ, Bình Định 9A1
M
ỹ Lộc
Sinh h
ọc
5.00
9
271
Lê H
ữu
Thu

n
Nam
10/16/1998
Tuy Phước, Bình Định 9A3 Phước Thuận
Sinh h
ọc
8.50
10
272
Thái Thị Thanh Thủy Nữ 8/25/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A6 Phước Quang
Sinh h
ọc
4.00
11
273
Lê Th

14
276
Trần Thị Mỹ Trinh Nữ 21/03/1998 Phù Cát, Bình Định 9A3 Cát Tiến
Sinh h
ọc
12.75 Ba
15
277
Lê Khánh
Trình
Nam
6/19/1998
An Nhơn, B
ình
Đ
ịnh
9A7
Đ
ập Đá
Sinh học
14.00 Ba
16
278
Phan Thanh
Tr
ọng
Nam
5/10/1998
V
ĩnh Thạnh, B

ình
Đ
ịnh
9A6
Nhơn H
òa
Sinh học
6.50
19
281
Nguy
ễn Anh

Nam
1/20/1998
Tây Sơn, B
ình
Đ
ịnh
9A3
Bình T
ư
ờng
Sinh h
ọc
10.50 KK
20
282
Tr
ần Đ

ền
N

4/9/1998
Hoài Ân, Bình Định
9A1
Ân Th
ạnh
Sinh h
ọc
11.50 KK
24
286
Bùi Ngọc Vũ Nam 6/17/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 Quang Trung
Sinh h
ọc
6.00
25
287
Tr
ần Thị
Xuy
ến
N

1/15/1998
Tây Sơn, B
ình
Đ
ịnh

Lâm Thanh Duy Nam 1/19/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A5 Lương Thế Vinh
Tin học
10.00 KK
3
290
Lê Thị Thu Hà Nữ 3/15/1998 An Nhơn, Bình Định 9A3 Nhơn Hậu
Tin học
0.50
4
291
Nguyễn Hữu Kim Nam 2/5/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A2 Hoài Thanh Tây
Tin học
13.00 Ba
5
292
Phạm Nhật Minh Nam 2/24/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 Lê Lợi
Tin học
11.00 KK
6
293
Nguyễn Trần Trà My Nữ 1/11/1998 An Nhơn, Bình Định 9A5 Nhơn Thành
Tin học
5.00
7
294
Từ Kim Ngân Nữ 20/10/1999 Phù Mỹ, Bình Định 8A4 TT Phù Mỹ
Tin học
1.00
8
295

Nguyễn Thị Huyền Trân Nữ 6/10/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 Quang Trung
Tin học
8.00
15
302
Nguyễn Thị Ngọc Trang Nữ 1/31/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A6 Bồng Sơn
Tin học
7.50
16
303
Nguyễn Thị Tú Trinh Nữ 6/20/1998 An Nhơn, Bình Định 9A7 Nhơn Thành
Tin học
0.50
17
304
Nguyễn Thị Lệ Trúc Nữ 10/6/1998 An Nhơn, Bình Định 9A6 Nhơn Thành
Tin học
1.00
18
305
Nguyễn Trịnh Hoài Tú Nữ 6/18/1999 An Nhơn, Bình Định 8A7 P. Bình Định
Tin học
0.50
19
306
Võ Bá Tùng Nam 10/2/1999 An Nhơn, Bình Định 8A7 P. Bình Định
Tin học
1.00
20
307

3
310
Nguyễn Thị Kiều Diễm Nữ 7/24/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a1 Tây Phú
Ngữ văn
11.50 KK
4 311 Nguyễn Thị Diễm Nữ 10/20/1998 An Lão, Bình Định 9A3 An Hòa
Ngữ văn
9.00
5
312
Võ Thị Hiền Diệu Nữ 8/8/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A1 Ân Đức
Ngữ văn
8.50
6 313 Nguyễn Nhật Đông Nữ 1/10/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a1 Võ Xán
Ngữ văn
11.00
7
314
Trần Thị Mỹ Duyên Nữ 4/22/1998 An Lão, Bình Định 9A1 An Tân
Ngữ văn
8.50
8 315 Giáp Thị Mỹ Duyên Nữ 07/3/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A1 Mỹ An
Ngữ văn
11.00
9
316
Nguyễn Thị Hồng Gấm Nữ 5/8/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A1 Hoài Châu
Ngữ văn
10.50
10 317 Trần Nguyễn Châu Giang Nữ 4/20/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A2 Hoài Hương

Ngữ văn
10.00
17
324
Đỗ Thị Bích Huệ Nữ 10/3/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A2 Mỹ Phong
Ngữ văn
11.50 KK
18 325 Bùi Thị Thanh Huyền Nữ 15/8/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A4 Mỹ Hiệp
Ngữ văn
9.00
19
326
Trần Yên Khuê Nữ 5/22/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 Phước Hiệp
Ngữ văn
9.00
20 327 Đoàn Thị Thanh Lam Nữ 2/26/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 Nguyễn Huệ
Ngữ văn
11.00
21
328
Võ Lê Thùy Linh Nữ 3/28/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 Lê Lợi
Ngữ văn
12.50 Ba

Danh sách này có 21 thí sinh đăng kí dự thi

Tổng số giải: 04 . Trong đó:

00 gi
ải Nhất; 00 giải Nh

3
331
Mai Thị Lưu Nữ 9/5/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A2 Hoài Mỹ
Ngữ văn
10.00
4 332 Trần Đình Nhật Lựu Nữ 12/31/1998 Vân Canh, Bình Định 9A2 Canh Hiển
Ngữ văn
9.00
5
333
Nguyễn Thị Tuyết Ly Nữ 1/15/1998
V
ĩnh Thạnh, B
ình
Đ
ịnh
9A1
th
ị trấn Vĩnh
Th
ạnh
Ngữ văn
11.50 KK
6 334 Võ Thị Thảo Ly Nữ 2/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 Hải Cảng
Ngữ văn
12.50 Ba
7
335
Nguyễn Thị Diễm My Nữ 1/6/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A6 Hoài Hương
Ngữ văn

Ngữ văn
10.00
15
343
Thái Thị Thanh Ngọc Nữ 9/6/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 Đống Đa
Ngữ văn
15.50 Nhì
16 344 Đỗ Thị Thanh Nhàn
Nữ
7/2/1998 An Nhơn, Bình Định 9A2 Nhơn Tân
Ngữ văn
7.50
17
345
Lê Thị Yến Nhi Nữ 6/6/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A1 Phước Hưng
Ngữ văn
12.50 Ba
18 346 Ngô Thị Ngọc Nhi
Nữ
12/22/1998 An Nhơn, Bình Định 9A3 Nhơn Thọ
Ngữ văn
9.50
19
347
Phạm Thị Hồng Nhi Nữ 2/19/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A7 Phước Thuận
Ngữ văn
8.50
20 348 Đỗ Hồng Nhung Nữ 1/26/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A4 Số 1 Phước Sơn
Ngữ văn
11.50 KK

9.50
2 351 Nguyễn Thị Phú Nữ 11/12/1998 Phù Cát, Bình Định 9A2 Cát Nhơn
Ngữ văn
11.50 KK
3
352
Nguyễn Thị Kim Phượng Nữ 02/03/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A3 Mỹ Phong
Ngữ văn
11.50 KK
4 353 Nguyễn Tú Quyên Nữ 2/1/1998
V
ĩnh Thạnh, B
ình
Đ
ịnh
9A3 Huỳnh Thị Đào
Ngữ văn
12.00 KK
5
354
Lê Thị Thanh Quyền Nữ 7/2/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 Nguyễn Huệ
Ngữ văn
11.50 KK
6 355 Đinh Thị Thu Quỳnh Nữ 4/30/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A4 Ân Thạnh
Ngữ văn
10.00
7
356
Lê Thị Như Quỳnh Nữ 6/3/1998
V

13
362
Lê Trần Kiều Thi Nữ 1/2/1998 Vân Canh, Bình Định 9A3 Thị Trấn Vân Canh
Ngữ văn
11.50 KK
14 363 Nguyễn Thị Đông Thi Nữ 7/6/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a2 Tây Vinh
Ngữ văn
9.00
15
364
Phạm Trúc Thoa Nữ 4/30/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a3 Võ Xán
Ngữ văn
9.50
16 365 Phan Thị Kim Thoa Nữ 12/16/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A3 Phước Thắng
Ngữ văn
10.50
17
366
Trần Thị Bảo Thu Nữ 4/30/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A4 Trần Quang Diệu
Ngữ văn
11.50 KK
18 367 Lê Thị Như Thúy Nữ 16/06/1998 Phù Cát, Bình Định 9A5 Cát Tường
Ngữ văn
11.50 KK
19
368
Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 4/10/1998 Tây Sơn, Bình Định 9A3 Bình Tường
Ngữ văn
13.50 Ba
20 369 Nguyễn Thị Thủy Nữ 02/04/1998 Phù Cát, Bình Định 9A1 Cát Thắng

2 371 Phan Thị Thanh Tình Nữ 10/8/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A2 Mỹ Lộc
Ngữ văn
11.50 KK
3
372
Huỳnh Thị Hồng Trang Nữ 1/27/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A1 Hoài Thanh Tây
Ngữ văn
10.50
4 373 Nguyễn Thị Hồng Trinh Nữ 3/4/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A5 Tăng Bạt Hổ
Ngữ văn
9.00
5
374
Nguyễn Thị Trinh Nữ 3/17/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A5 Số 2 Phước Sơn
Ngữ văn
11.50 KK
6 375 Huỳnh Thị Hoài Trinh Nữ 3/20/1998 Tây Sơn, Bình Định 9A3 Tây An
Ngữ văn
11.00
7
376
Nguyễn Thị Ngọc Trinh Nữ 3/28/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A1 Hoài Phú
Ngữ văn
10.00
8 377 Nguyễn Thị Mộng Trinh Nữ 6/19/1998 Vân Canh, Bình Định 9A4 Canh Vinh
Ngữ văn
12.50 Ba
9
378
Trần Tuyết Trinh Nữ 7/17/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 Lương Thế Vinh

386
Nguyễn Thúy Vi Nữ 3/13/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 Hải Cảng
Ngữ văn
11.00
18 387 Phan Thị Thảo Vi Nữ 9/24/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A3 Hoài Thanh Tây
Ngữ văn
12.00 KK
19
388
Huỳnh Thị Thúy Vi Nữ 21/3/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A5 Mỹ Thành
Ngữ văn
13.50 Ba
20 389 Hồ Thị Tường Vy Nữ 12/17/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A1 Đào Duy Từ
Ngữ văn
11.50 KK

Danh sách này có 20 thí sinh đăng kí dự thi
T
ổng số giải: 08 . Trong đó:
00 gi
ải Nhất; 00 giải Nh
ì; 02 gi
ải Ba; 06 giải KK.
Khóa ngày 18/3/2013
Bình Định, ngày 25 tháng 3 năm 2013.
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
Đào Đức Tuấn (đã ký)
Môn thi
Nơi sinh Lớp Trường
HỘI ĐỒNG CHẤM THI: VP SỞ GD&ĐT

Trần Ngọc Chính Nam 7/1/1998 An Nhơn, Bình Định 9A5 Nhơn Mỹ
Lịch sử
6.50
6 395 Phạm Thị Kim Cúc Nữ 1/27/1998 An Lão, Bình Định 9A3 An Tân
Lịch sử
8.00
7
396
Trần Quang Cường Nam 01/01/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A1 Mỹ Trinh
Lịch sử
6.25
8 397 Huỳnh Tấn Đạt Nam 4/27/1998 An Nhơn, Bình Định 9A3 Nhơn Mỹ
Lịch sử
5.75
9
398
Nguyễn Hữu Dương Nam 12/26/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A3 Tăng Bạt Hổ
Lịch sử
7.75
10 399 Lý Thị Hồng Duyên Nữ 2/7/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A7 Hoài Hương
Lịch sử
7.75
11
400
Dương Thị Én Nữ 26/12/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A2 Mỹ Lộc
Lịch sử
8.00
12 401 Lê Thị Giang Nữ 5/23/1998 An Lão, Bình Định 9A3 An Tân
Lịch sử
10.00 KK

Lịch sử
8.00
21
410
Huỳnh Thị Mỹ Linh Nữ 24/3/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A2 Mỹ Thắng
Lịch sử
6.75
22 411 Đỗ Tấn Lực Nam 11/30/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A3 Lê Hồng Phong
Lịch sử
10.00 KK
23
412
Trần Thị Diễm My Nữ 5/20/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A2 Hoài Mỹ
Lịch sử
12.25 Ba
24 413 Nguyễn Thị Cẩm Nga Nữ 8/9/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A3 Ân Nghĩa
Lịch sử
3.25
Danh sách này có 24 thí sinh đăng kí dự thi
T
ổng số giải: 06. Trong đó:
00 giải Nhất; 00 giải Nhì; 01 giải Ba; 05 giải KK.
KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
Khóa ngày 18/3/2013
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
Đào Đức Tuấn (đã ký)
Lớp Trường
Môn thi
Bình Định, ngày 25 tháng 3 năm 2013.
Nam/nữ Ngày sinh Nơi sinh

Lịch sử
14.50 Nhì
6 419 Hồ Thị Phương Phi Nữ 10/11/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A4 Phước Hưng
Lịch sử
8.00
7
420
Lê Thanh Phong Nam 3/14/1998 An Nhơn, Bình Định 9A4 Nhơn Thọ
Lịch sử
12.00 Ba
8 421 Đặng Thị Phụng Nữ 10/5/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A4 Mỹ Thắng
Lịch sử
10.00 KK
9
422
Đỗ Thị Bích Phượng Nữ 10/16/1998 Tây Sơn, Bình Định 9A1 Tây Giang
Lịch sử
4.50
10 423 Nguyễn Thị Bích Phượng Nữ 10/20/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a5 Bình Nghi
Lịch sử
9.25
11
424
Văn Thu Quanh Nữ 7/8/1998 Tây Sơn, Bình Định 9A6 Tây Giang
Lịch sử
7.25
12 425 Trương Tố Quyên Nữ 1/4/1998 An Nhơn, Bình Định 9A3 Nhơn Tân
Lịch sử
12.00 Ba
13

11.25 KK
21
434
Lý Phương Thùy Nữ 10/8/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A4 Phước Quang
Lịch sử
3.50
22 435 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 9/3/1998 Tây Sơn, Bình Định 9A4 Tây Giang
Lịch sử
10.00 KK
23
436
Lê Thị Thanh Thủy Nữ 11/2/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A5 Phước Quang
Lịch sử
4.25
24 437 Trần Thị Thủy Tiên Nữ 02/6/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A3 Mỹ Lộc
Lịch sử
6.00
Danh sách này có 24 thí sinh đăng kí dự thi
T
ổng số giải: 09 . Trong đó:
00 giải Nhất; 01 giải Nhì; 03 giải Ba; 05 giải KK.
Khóa ngày 18/3/2013
CH
Ủ TỊCH HỘI ĐỒNG
Đào Đức Tuấn (đã ký)
KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
Lớp Trường
Môn thi
Bình Định, ngày 25 tháng 3 năm 2013.
Nam/nữ Ngày sinh Nơi sinh

Phạm Huyền Trang Nữ 4/1/1998 Tây Sơn, Bình Định 9A2 Bình Thành
Lịch sử
12.25 Ba
6 443 Võ Thị Trinh Nữ 8/18/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A2 Đào Duy Từ
Lịch sử
5.25
7
444
Lê Yến Trinh Nữ 8/28/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a1 Bình Nghi
Lịch sử
3.50
8 445 Đặng Thị Mỹ Trinh Nữ 29/7/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A1 Mỹ Lộc
Lịch sử
5.50
9
446
Hồ Tiến Trình Nam 11/3/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A6 Số 1 Phước Sơn
Lịch sử
7.00
10 447 Đào Anh Trúc Nữ 7/16/1998 An Lão, Bình Định 9A2 An Tân
Lịch sử
5.75
11
448
Võ Công Anh Tú Nam 02/01/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A4 Mỹ Châu
Lịch sử
12.25 Ba
12 449 Lê Thị Thanh Tuyền Nữ 2/20/1997 Đà Tẻ - Lâm Đồng 9A4 Hoài Đức
Lịch sử
12.00 Ba

Danh sách này có 19 thí sinh đăng kí dự thi

Tổng số giải: 08 . Trong đó:

00 giải Nhất; 00 giải Nhì; 03 giải Ba; 05 giải KK. KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
Khóa ngày 18/3/2013
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
Đào Đức Tuấn (đã ký)
Lớp Trường
Môn thi
Bình Định, ngày 25 tháng 3 năm 2013.
Nam/nữ Ngày sinh Nơi sinh
HỘI ĐỒNG CHẤM THI: VP SỞ GD&ĐT
TT SBD
Họ và tên
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
K
ết quả
KẾT QUẢ THI
PHÒNG THI SỐ: 20 - Lịch sử
Đi
ểm
X
ếp giải
1
457
Trần Thị Minh Anh Nữ 2/14/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 Nhơn Lý

465
Lê Thị Mỹ Duyên Nữ 6/16/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A3 Phước An
Địa lí
10.75 KK
10 466 Lê Thị Thúy Hà Nữ 4/7/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A1 Nhơn Lý
Địa lí
10.00
11
467
Nguyễn Thị Huệ Nữ 2/18/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 Phước Hòa
Địa lí
10.00
12 468 Hoàng Thị Kim Huệ Nữ 4/3/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A2 Ân Tín
Địa lí
4.00
13
469
Nguyễn Đinh Tiến Hưng Nam 2/11/1998 Quảng Bình 9A1 Quang Trung
Địa lí
7.25
14 470 Võ Thị Mỹ Hương Nữ 5/20/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 Phước Hòa
Địa lí
10.00
15
471
Nguyễn Trung Kiên Nam 12/20/1998 An Nhơn, Bình Định 9A1 Nhơn Thành
Địa lí
6.50
16 472 Nguyễn Xuân Kiên Nam 12/24/1998 An Lão, Bình Định 9A1 An Tân
Địa lí

11.25 KK
25
481
Đinh Thị Luận Nữ 5/12/1998 An Nhơn, Bình Định 9A2 P.Bình Định
Địa lí
7.25
26 482 Nguyễn Văn Luận Nam 8/21/1998 An Lão, Bình Định 9A4 An Hòa
Địa lí
10.25 KK
Danh sách này có 26 thí sinh đăng kí dự thi
T
ổng số giải: 06 . Trong đó:
00 gi
ải Nhất; 00 giải Nh
ì; 01 gi
ải Ba; 05 giải KK.
Khóa ngày 18/3/2013
Bình Định, ngày 25 tháng 3 năm 2013.
CH
Ủ TỊCH HỘI ĐỒNG
Đào Đức Tuấn (đã ký)
Môn thi
KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
Nơi sinh Lớp Trường
HỘI ĐỒNG CHẤM THI: VP SỞ GD&ĐT
KẾT QUẢ THI
TT SBD
Họ và tên Nam/nữ Ngày sinh
PHÒNG THI SỐ: 21 - Địa lí
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH

Địa lí
9.25
8 490 Nguyễn Thanh Nhân Nam 1/28/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A2 Tăng Bạt Hổ
Địa lí
10.50 KK
9
491
Hồ Thị Nhân Nữ 20/6/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A2 Mỹ Tài
Địa lí
8.00
10 492 Lê Thị Thảo Nhi Nữ 26/02/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A3 Mỹ Phong
Địa lí
10.25 KK
11
493
Trần Long Nhơn Nam 9/24/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A3 Hoài Hương
Địa lí
7.00
12 494 Lê Thị Huỳnh Như Nữ 9/24/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A2 Ân Hữu
Địa lí
11.00 KK
13
495
Nguyễn Thị Ái Như Nữ 12/29/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 Phước Hiệp
Địa lí
7.25
14 496 Nguyễn Thị Kim Nhung Nữ 4/15/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A2 Hoài Mỹ
Địa lí
7.75
15

10.75 KK
23
505
Đoàn Văn Sang Nam 8/10/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A1 Ân Đức
Địa lí
7.25
24 506 Nguyễn Thị Ngọc Sứ Nữ 04/02/1998 Phù Cát, Bình Định 9a3 Cát Sơn
Địa lí
6.25
25
507
Nguyễn Thị Thu Sương Nữ 6/19/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A2 Hoài Hương
Địa lí
9.50
Danh sách này có 25 thí sinh đăng kí d
ự thi
Tổng số giải: 06. Trong đó:
00 gi
ải Nhất; 00 giải Nh
ì; 00 gi
ải Ba; 06 giải KK.
KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
Khóa ngày 18/3/2013
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
Đào Đức Tuấn (đã ký)
Lớp Trường
Môn thi
Bình Định, ngày 25 tháng 3 năm 2013.
Nam/nữ Ngày sinh Nơi sinh
HỘI ĐỒNG CHẤM THI: VP SỞ GD&ĐT

5.00
6 513 Nguyễn Thị Hoàng Minh Thư Nữ 3/5/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A2 Ngô Văn Sở
Địa lí
10.50 KK
7
514
Đào Thị Thúy Nữ 11/8/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A6 Phước An
Địa lí
6.75
8 515 Nguyễn Thị Thủy Nữ 2/12/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A5 Phước An
Địa lí
7.00
9
516
Võ Thị Thủy Tiên Nữ 6/28/1997 Tây Sơn, Bình Định 9a1 Tây Phú
Địa lí
10.75 KK
10 517 Lê Văn Tình Nam 4/7/1998 An Nhơn, Bình Định 9A3 Nhơn Hòa
Địa lí
10.50 KK
11
518
Thân Thị Ngọc Trâm Nữ 3/29/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a3 Bình Thuận
Địa lí
11.75 KK
12 519 Nguyễn Ngọc Huyền Trâm Nữ 8/1/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A3 Hoài Châu Bắc
Địa lí
10.25 KK
13
520

Phạm Tú Uyên Nữ 04/10/1998 Phù Cát, Bình Định 9a3 Cát Hanh
Địa lí
11.75 KK
22 529 Võ Văn Vạn Nam 2/20/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A4 Ân Thạnh
Địa lí
4.50
23
530
Nguyễn Thị Út Viên Nữ 2/5/1998 Phù Cát, Bình Định 9A3 Nhơn Thành
Địa lí
4.50
24 531 Hồ Thị Tường Vy Nữ 5/14/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A2 Hoài Đức
Địa lí
12.50 Ba
25
532
Hà Thị Hoài Y Nữ 10/11/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A4 Mỹ Phong
Địa lí
11.00 KK
Danh sách này có 25 thí sinh đăng kí d
ự thi
Tổng số giải: 13 . Trong đó:
00 gi
ải Nhất; 00 giải Nh
ì; 02 gi
ải Ba; 11 giải KK.
Khóa ngày 18/3/2013
KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
Lớp Trường Nơi sinh
Đào Đức Tuấn (đã ký)

12.20 KK
5
537
Huỳnh Phúc Duyên Nữ 2/14/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A6 Bồng Sơn
Tiếng
14.10 Ba
6 538 Trình Thị Cẩm Hằng Nữ 4/21/1998 An Nhơn, Bình Định 9A3 Nhơn Lộc
Tiếng
8.50
7
539
Đoàn Thị Thúy Hằng Nữ 6/5/1998 An Nhơn, Bình Định 9A1 Nhơn Lộc
Tiếng
6.20
8 540 Đặng Thanh Hằng Nữ 9/25/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a1 Bình Nghi
Tiếng Anh
10.00
9
541
Võ Thị Hồng Hạnh Nữ 23/3/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A4 Mỹ Chánh
Tiếng Anh
10.10
10 542 Phạm Thị Hồng Hoa Nữ 10/08/1998 Phù Cát, Bình Định 9a4 Ngô Mây, PC
Tiếng Anh
11.30 KK
11
543
Hồ Thịnh Hưng Nam 1/2/1998 An Nhơn, Bình Định 9A5 Đập Đá
Tiếng
9.80

Tiếng Anh
15.10 Nhì
20 552 Dương Thị Thu Miền Nữ 4/6/1998 An Nhơn, Bình Định 9A2 Đập Đá
Tiếng
10.00
21
553
Nguyễn Thị Trà My Nữ 3/9/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a4 Bình Nghi
Tiếng
9.30
22 554 Thái Thị Hạnh Mỹ Nữ 7/28/1998 Quy Nhơn, Bình Định 9A6 Đống Đa
Tiếng
9.40
23
555
Lê Thị Bích Ngân Nữ 2/3/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A5 Phước An
Tiếng
7.20
24 556 Trần Thị Nghĩ Nữ 6/10/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a2 Tây Phú
Tiếng
6.70
Danh sách này có 24 thí sinh đăng kí dự thi
Tổng số giải: 09. Trong đó:
00 giải Nhất; 02 giải Nhì; 03 giải Ba; 04 giải KK.
KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
Khóa ngày 18/3/2013
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
Đào Đức Tuấn (đã ký)
Lớp Trường
Môn thi

Tiếng Anh
4.10
7
563
Lê Thị Minh Nhựt Nữ 8/13/1998 Hoài Nhơn, Bình Định 9A3 Tam Quan
Tiếng
9.70
8 564 Nguyễn Thị Thúy Niệm Nữ 2/10/1998 Hoài Ân, Bình Định 9A1 Ân Tường Đông
Tiếng
5.20
9
565
Nguyễn Thị Mỹ Niệm Nữ 06/01/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A2 Mỹ Lợi
Tiếng
6.80
10 566 Trần Hồng Oanh Nữ 5/25/1998 Tây Sơn, Bình Định 9a1 Võ Xán
Tiếng
7.70
11
567
Nguyễn Thị Linh Phụng Nữ 2/16/1998 An Nhơn, Bình Định 9A6 Đập Đá
Tiếng
7.40
12 568 Nguyễn Hoài Phụng Nam 27/5/1998 Phù Mỹ, Bình Định 9A3 Mỹ An
Tiếng Anh
12.00 KK
13
569
Đinh Thị Trúc Phượng Nữ 5/20/1998 An Nhơn, Bình Định 9A1 Nhơn Lộc
Tiếng

Tiếng Anh
5.40
22 578 Bùi Nguyễn Phương Thảo Nữ 7/15/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A2 TT Diêu Trì Tiếng Anh
14.30 Ba
23
579
Trần Nguyễn Minh Thoa Nữ 7/20/1998 Tuy Phước, Bình Định 9A4 Phước Thắng
Tiếng Anh
10.40
24 580 Bùi Thị Mộng Thu Nữ 9/17/1998 An Nhơn, Bình Định 9A6 Đập Đá
Tiếng Anh
5.30
Danh sách này có 24 thí sinh đăng kí dự thi
Tổng số giải: 08. Trong đó:
00 giải Nhất; 00 giải Nhì; 03 giải Ba; 05 giải KK.
Khóa ngày 18/3/2013
KỲ THI CHỌN HSG CẤP TỈNH LỚP 9 THCS
Nơi sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
Đào Đức Tuấn (đã ký)
Lớp Trường
Môn thi
Bình Định, ngày 25 tháng 3 năm 2013.
HỘI ĐỒNG CHẤM THI: VP SỞ GD&ĐT
KẾT QUẢ THI
TT SBD
Họ và tên Nam/nữ Ngày sinh
K
ết quả
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status