1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG GIẢNG VIÊN LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ
BÙI THỊ HOÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VỚI VIỆC GIỮ GÌN GIÁ TRỊ
TRUYỀN THỐNG CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ BẢN ĐỊA
TỈNH ĐĂK NÔNG TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VỚI VIỆC GIỮ GÌN GIÁ TRỊ
TRUYỀN THỐNG CÁC DÂN TỘC THIỂU SỐ BẢN ĐỊA
TỈNH ĐĂK NÔNG TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY Chuyên ngành : CNDVBC & CNDVLS
Mã số : 62 22 80 05
LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC
NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC:
GS.TS. Nguyễn Văn Huyên Hà Nội - 2013
LƠ
̀
I CAM ĐOAN
21
TR
80
3.1.
80
3.1.1.
80
3.1.2.
86 5
3.1.3.
90
3.1.4.
4.1.1.
135
4.1.2.
137
4.2.
142
4.2.1.
142
4.2.2.
154
4.2.3.
1. CNH :
2. DTTS :
3. GTTT : G
4. :
, ,
,
-
;
40
i
GTTT DTTSo
PTBV
GTTT DTTS.
k Nng l
i,
Ty Nguyn m c t l
nm 2004 nhi DTTS sinh s,
DTTS
v GTTT. Nh nm qua, tr
xu th ph tri, nh GTTT c b c DTTS b g ph
khng nh v PTBV, song c ang m v nguy c b mai m, l
qun. , 2
,
, ph huy b s VHDT, b v mi
tr t nhin, chm lo c v x h, gi v an ninh qu ph, l
i ki b cho cng cuc xy d ph trin kinh t - x h Ty
Nguyn v cng cuc m c n m c b v.
V
GTTT c DTTS
i sinh,
PTBV;
,
,
GTTT DTTS,
PTBV
,
:
-
PTBV GTTT
DTTS GTTT
- 3
PTBV GTTT DTTS
- PTBV
GTTT DTTS
3
3.1.
- - nin,
.
- PTBV 4
PTBV
GTTT DTTS
-
4.
- PTBV
GTTT DTTSGTTT DTTS
(', ,
-
5
- G PTBV
PTBV
GTTT DTTS g,
PTBV
GTTT
.
-
,
5
6
6.1.
- PTBV,
PTBV
.
1.1.
PTBV
PTBV ,
,
,
, .
.
*
,
,
,
t, ,
,
,
,
, -
.
do
- , coi nguy
; ,
,
,
:
;
" - Rodan;
.W Rostow;
, , ,
.
,
, PTBV
.
* :
60 ,
,
,
,
,
,
N
80 ,
PTBV.
,
, ,
,
:
8
lai. C
" (1980)
(1987) ;
. T
, trong
,
,
,
,
ch,
: (1)
.
,
PTBV,
;
, ,
,
.
.
90
.
, ,
,
,
, coi con
PTBV. C
"
" ;
"
" a PTBV;
PTBV
, ,
,
,
.
:
Hai,
.
:
,
,
,
,
,
,
, ,
,
, v.v.
.
"
(2008)
PTBV
.
" [43]; "
-
- [Nxb T
-
11
,
,
,
"
-
PTBV
ph-
.
,
, ,
,
.
* ,
, "",
,
,
(1995)
Nam - n I (2003) dP
,
,
12
PTBV c: (1) b
; (2) ; (3) (4)
-
,
v
, ,
i"
, , ,
;
.
,
:
,
PTBV
,
,
, ,
, ,
.
, tr
,
,
, PTBV,
. T ,
. ,
. ,
14
,
, , ,
,
PTBV
, ,
,
lai.
PTBV
,
;
,
PTBV trong
PTBV
:
, ,
,
, ,
.
, PTBV,
h PTBV.
" (1998 2000)
15
PTBV: "
.
" [120, tr.1].
:
"Cultural districts, property right and sustainable economic
growth" (2002) ( ,
);
David Throsby
"Culture in sustainable development: insights for the
future implementation of ART.13" (2008) (
:
y
- (N
- l
t , t
-
C
,
,
, PTBV
khi ,
, "
" - cultural is four pillar sustainable
development. , v
.
,
.
T
"
.
.
, ,
"
" [81, tr.4].
,
,
,
[82, tr.4].
,
a, GTTT 17
. ,
" (1995);
" (1996); -
" (2006) ; P
" (2009);
,
,
,
,
,
- ,
,
GTTT
18
,
" (2001); Nguy
ay" (2004) ;
10)
" (2010,
815)
,
nhau,
, GTTT
,
.
, ".
,
" (2009)
, ,
,
,
".
,
,
VHTT
19
,
,
(1950); :
(2004);
:
"
(2004)
,
theo
.
,
:
;
,
,
, -
.
" (2005) ;
(2009)
(),
,
-
;
. , ,
, ,
,
,
,
PTBV
PTBV
,