‸
T‸
R 㐠
‸
㐠Ro
‸
Họ và tên học sinh:……………………...
Năm học:
Lớp: .....
Môn: Toán
Trường: TH Nguyễn Viết Xuân
Ngày….. tháng …. năm
Thời gian: 40 phút (không kể thời gian phát đề)
Điểm
Nhận xét của giáo viên
ề ra
PHẦN I : Trắc nghiệm ( 4 điểm)
㐠ãy khoanh tròn vào chữ cái trước câu trả lời đúng.
oâu 1 (1 đ) :
Hỗn số
được chuyển thành phân số là:
viết dưới dạng số thập phân là:
oâu 2 (1 đ):
‸‸ : Tự luận ( 6 điểm)
Bài 1 (1 đ) :
=
a) U3,2 ....... U3, 9
) 9,Q43 ...... 9, QU
VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
c) 26,U ....... 26,U00
c) Q0,6 ........ 79,6
Bài 2 (2 đ) :
a) Điền số th၅ch hợp vào chỗ trống :
3U km 06 m = ……… m
4 t n 2U kg = …… t n.
) Viết các số sau th၅o th t t
2U,7
2 ,7U
Viết là: ………….
………. ……………………………………………
………………. …………..………………………
……………………………………………………
……………………………………………………
………………. …………..………………………
……………………………………………………
……………………………………………………
………………. …………..………………………
M t khu vườn h⦈nh vuông cỨ chu vi 000m. Di n t၅ch khu vườn đỨ
ao nhiêu mét vuông? Bao nhiêu héc – ta?
Bài 4 (1 đ) :
Bài gi i
………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………..
……………………………………………………………………………..
……………………………………………………………………………..
……………………………………………………………………………..
VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
ng
……………………………………………………………………………..
㐠 댳
Câu 4: Khoanh vào C. U,04 ( điểm)
㐠
‸‸ : Tự luận (6 điểm)
Bài 1 (1 đ): (Tính đúng mỗi câu: (0,25 điểm)
a) U3,2 > U3, 9
) 9,Q43 < 9, QU
c) 26,U = 26,U00
c) Q0,6 > 79,6
Bài 2 (2 đ):
a) Điền số th၅ch hợp vào chỗ trống :
3U km 06 m = 3U 06 m
4 t n 2U kg = 4,02U t n.
) Các số được viết th၅o th t t
(0,5 điểm)
(0,5 điểm)
é đến lớn là :
U,72
72, U 7U, 2
Bài 3 (2 đ):
a) Chiều dài: 60 m chiều r ng: 40 m
) Di n t၅ch: 2400 (m2)
Bài 4 (1 đ):
ố đo m t cạnh khu vườn đỨ là:
000 : 4 = 2U0 (m) (0,2U điểm)
Di n t၅ch khu vườn đỨ là:
2U0 x 2U0 = 62U00 (m2) (0,2U điểm)
Đ i: 62U00 (m2) = 6,2U (ha) (0,2U điểm)
Đáp số: 62U00 m2 6,2U ha (0,2U điểm)
(HS có hể Rm cách khác)
________________________________
VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí