Tài liệu Công ty cổ phần Giấy Sài Gòn - Pdf 99

C
Ô
NG TY C

PH

N GI

Y S
À
I G
Ò
N
Địa chỉ: 1/7C Phạm Văn Chiêu, Phường 12, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT
Cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2007
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT
Tại ngày 31 tháng 12 năm 2007
Unit: VND
TÀI SẢN

số
Thuy
ế
t
minh Số cuối nămSố đầu năm
A - TÀI SẢN NGẮN HẠN 100 334,647,876,407 119,894,630,903
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110 V.1 106,381,864,525 5,378,148,868
1. Tiền 111 106,381,864,525 5,378,148,868
2. Các khoản tương đương tiền 112 - -
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 - -

Giá trị hao mòn lũy kế 223 (27,966,415,276) (16,834,163,327)
2. Tài sản cố định thuê tài chính 224 V.9 79,221,183,701 79,507,686,799
Nguyên giá 225 89,620,189,163 87,055,532,966
Giá trị hao mòn lũy kế 226 (10,399,005,462) (7,547,846,167)
3. Tài sản cố định vô hình 227 V.10 70,508,863,756 12,736,022,336
Nguyên giá 228 71,426,472,372 12,976,553,408
Giá trị hao mòn lũy kế 229 (917,608,616) (240,531,072)
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11 72,918,591,292 31,464,227,632
III. Bất động sản đầu tư 240 - -
Nguyên giá 241 - -
Giá trị hao mòn lũy kế 242 - -
- -
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 - -
1. Đầu tư
vào công ty con 251 - -
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 - -
3. Đầu tư dài hạn khác 258 - -
4. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư dài hạn 259 - -
V. Tài sản dài hạn khác 260 V.12 7,718,020,650 35,561,736,266
1. Chi phí trả trước dài hạn 261 7,325,195,650 35,561,736,266
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 - -
3. Tài sản dài hạn khác 268 392,825,000 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270 803,075,707,404 454,086,814,391
NGUỒN VỐN

số
Thuy
ế
t
minh Số cuối nămSố đầu năm

7. Quỹ
đầu tư phát triển 417 217,333,175 217,333,175
8. Quỹ dự phòng tài chính 418 800,403,416 -
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 - -
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 38,369,569,240 18,397,615,986
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421 - -
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 420 (35,224,459) (593,118,464)
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 421 V.22 (35,224,459) (593,118,464)
2. Nguồn kinh phí 422 - -
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 423 - -
TỔNG CỘNG NGUỒN V
ỐN 430 793,553,888,529 454,086,814,391
- -
C
Á
C CH

TI
Ê
U NGO
À
I B

NG C
Â
N Đ

I K

TO

9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 VI.5 18,765,401,893 11,922,229,192
10. Lợi nhuận thu
ần từ hoạt động kinh doanh 30 32,421,659,062 15,183,687,716
11. Thu nhập khác 31 VI.6 1,877,636,390 8,421,898,760
12. Chi phí khác 32 VI.7 2,273,463,827 7,597,518,162
13. Lợi nhuận khác 40 (395,827,437) 824,380,598
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 32,025,831,625 16,008,068,314
15. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 51 VI.8 - -
16. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại52 - -
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 32,025,831,625 16,008,068,314
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70 VI.9 2,147 1,761
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ HỢP NHẤT
(Theo phương pháp gián tiếp)
Năm 2007
Unit: VND
CHỈ TIÊU

số
Thuyết
minh Số cuối nămSố đầu năm
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 01 32,025,831,625 16,008,068,314
2. Điều chỉnh cho các khoản:
-Khấu hao tài sản cố định 02
V
.8,V.9,V.1
14,898,369,632 12,970,415,949
- Các khoản dự phòng 03 - -
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 04 (3,442,372,765) 578,022,570
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 05 (2,458,979,391) (568,944,613)

III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận góp vốn của
chủ sở hữu 31 V.21 482,800,000,000 24,640,540,000
2. Tiền chi trả góp vốn cho các chủ sở hữu, mua lại
cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 32 V.21 - (1,150,000,000)
3. Tiền vay ng
ắn hạn, dài hạn nhận được33
V
.13,V.2
0
165,529,490,684 259,308,986,869
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 34
V
.13,V.2
0
(308,425,009,983) (202,518,825,652)
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35
V
.13,V.2
0
(29,666,653,506) (10,789,193,931)
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 (76,800,000) -
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 310,161,027,195 69,491,507,286
Lưu chuyển tiền thuần trong năm 50 97,561,342,892 (2,509,674,980)
Tiền và tương đương tiền đầu năm 60 V.1
5,378,148,868
7,887,823,848
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối 61 3,442,372,765 -
Tiền và tương đương tiền cuối năm 70 V.1 106,381,864,525 5,378,148,868
TP. Hồ Chí Minh, ngày 31 tháng 3 năm 2008


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status