VI. C
VI. C
Á
Á
C PP Đ
C PP Đ
Ặ
Ặ
T NKQ
T NKQ
Trong đ
Trong đ
ặ
ặ
t NKQ ngư
t NKQ ngư
ợ
ợ
c dòng,
c dòng,
guide wire đư
guide wire đư
ợ
ợ
c đưa ngư
c đưa ngư
ợ
ợ
c
ng; s
au đ
au đ
ó
ó
ố
ố
ng NKQ đư
ng NKQ đư
ợ
ợ
c đưa qua mi
c đưa qua mi
ệ
ệ
ng v
ng v
à
à
đưa v
đưa v
à
à
o thanh môn dư
o thanh môn dư
ớ
ớ
i
i
hư
ở
trên b
trên b
ị
ị
t
t
ổ
ổ
n thương do ch
n thương do ch
ấ
ấ
n
n
thương
thương
,
,
đ
đ
ặ
ặ
t NKQ qua mi
t NKQ qua mi
ệ
ệ
ng kh
ng kh
ó
p c
ứ
ứ
u tr
u tr
ừ
ừ
khi nh
khi nh
ữ
ữ
ng phương ph
ng phương ph
á
á
p
p
kh
kh
á
á
c không th
c không th
ự
ự
c hi
c hi
ệ
ệ
n đư
ộ
i soi.
i soi.
Đ
Đ
ặ
ặ
t NKQ ngư
t NKQ ngư
ợ
ợ
c dòng
c dòng
(Retrograde intubation)
(Retrograde intubation)
VI. C
VI. C
Á
Á
C PP Đ
C PP Đ
Ặ
Ặ
T NKQ
T NKQ
Đ
Đ
ặ
ặ
t NKQ ngư
ử
d
d
ụ
ụ
ng trong phòng m
ng trong phòng m
ổ
ổ
trong
trong
trư
trư
ờ
ờ
ng h
ng h
ợ
ợ
p đư
p đư
ờ
ờ
ng th
ng th
ở
ở
kh
kh
ó
ả
n.
n.
Í
Í
ch l
ch l
ợ
ợ
i c
i c
ủ
ủ
a phương ph
a phương ph
á
á
p n
p n
à
à
y l
y l
à
à
đ
đ
á
à
t
t
ổ
ổ
n thương đư
n thương đư
ờ
ờ
ng th
ng th
ở
ở
do h
do h
í
í
t,
t,
Bn
Bn
đang b
đang b
ấ
ấ
t đ
t đ
ộ
ộ
ng c
p b
ằ
ằ
ng laryngoscope.
ng laryngoscope.
Đ
Đ
ặ
ặ
t NKQ qua n
t NKQ qua n
ộ
ộ
i soi ph
i soi ph
ế
ế
qu
qu
ả
ả
n
n
VI. C
VI. C
Á
Á
C PP Đ
C PP Đ
Ặ
T NKQ
H
H
ì
ì
nh
nh
ả
ả
nh video cho ph
nh video cho ph
é
é
p th
p th
ấ
ấ
y thanh môn m
y thanh môn m
à
à
không
không
c
c
ầ
ầ
n t
n t
ạ
thanh
qu
qu
ả
ả
n.
n.
Video laryngoscope
Video laryngoscope