Quá trình hiện đại hoá văn học
Trung Quốc cuối thế kỉ XIX – đầu thế
kỉ XX: Sự tương tác giữa những
chuyển biến tự thân với các ảnh hưởng
từ thế giới bên ngoài
Trong giới nghiên cứu văn học Trung Quốc từng tồn tại quan điểm sự chuyển
mình trong giai đoạn cận hiện đại của văn học nước này chủ yếu là do ảnh hưởng của văn
học phương Tây, bắt chước văn học phương Tây, thậm chí còn có người cho rằng sự hiện
đại hóa văn học Trung Quốc hoàn toàn đồng nhất với Tây hóa, hay Nhật hóa và Tây hóa.
Từ một góc độ nhất định, khoảng thời gian cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX thực
sự là giai đoạn mở cửa văn hóa và tự do tư tưởng chưa từng có trong lịch sử Trung Quốc.
Đa phần tầng lớp trí thức đã tiếp thu luồng gió tư tưởng mới bằng thái độ cởi mở và vận
dụng những điều học hỏi được vào thực tiễn sáng tác một cách tích cực.
Tuy nhiên, xét theo một khía cạnh khác, sự cải cách về văn hóa nói chung cũng như
văn học nói riêng bao giờ cũng phải dựa trên những nhân tố sẵn có. Về bản chất, khi một
nền văn hóa đã hình thành, nó không dễ dàng bị ảnh hưởng bởi những yếu tố văn hóa
khác, càng không dễ bị đồng hóa. Văn học cũng vậy. Con đường đi từ truyền thống đến
hiện đại của văn học Trung Quốc là sự chuyển mình với nhiều trăn trở, chứ không chỉ đơn
giản là động tác vứt bỏ lớp áo cũ để khoác vào một lớp áo mới.
Trong phạm vi bài viết này, chúng tôi muốn giới thiệu quá trình hiện đại hóa văn
học Trung Quốc cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, được nhìn nhận như sự tương tác giữa
những chuyển biến tự thân của nền văn học này với các ảnh hưởng từ thế giới bên ngoài,
bao gồm sự chuyển biến ngôn ngữ sáng tác từ Hán cổ sang bạch thoại, ảnh hưởng từ văn
học nước ngoài, cùng những chuyển biến tự thân hướng ra thế giới dựa trên những giá trị
truyền thống trong văn học Trung Quốc; trên cơ sở đó tiến hành phân tích tính tiếp thu và
sáng tạo của văn học Trung Quốc trong tiến trình hiện đại hóa cuối thế kỷ XIX - đầu thế
kỷ XX.
. Tiếp đó, nhiều tờ báo tiến bộ
khác như Vô tích bạch thoại báo, Hàng Châu bạch thoại báo, Tô Châu bạch thoại báo,
Trung Quốc bạch thoại báo, An Huy tục thoại bá”, v.v… lần lượt xuất hiện, hòa giọng
vào bản đồng ca bạch thoại càng lúc càng vang dội bấy giờ.
Tháng 9 năm 1915, Trần Độc Tú sáng lập báo Tân thanh niên, là một mốc quan
trọng trong sự khởi đầu cuộc cách mạng tư tưởng Ngũ Tứ. Tháng 1 năm 1917, trong
bài Lời bàn thô sơ về việc cải tiến văn học đăng trên Tân thanh niên, Hồ Thích đã viết:
“Nhìn bằng con mắt của sự tiến hóa lịch sử thời nay, thì văn học bạch thoại vừa là con
đường chính thống của văn học Trung Quốc, vừa là vũ khí sắc bén mà văn học buộc phải
dùng đến trong tương lai, điều này có thể khẳng định chắc chắn!”
(3)
. Để “cải tiến” văn
học, cổ vũ cho việc dùng văn bạch thoại, Hồ Thích đã đề ra “tám việc” phải làm: “Một là
viết về vật, việc rõ ràng; hai là không bắt chước người xưa; ba là phải chú ý đến văn
phạm; bốn là không thương vay khóc mướn; năm là bỏ lối dùng từ cổ tối tăm vô nghĩa;
sáu là không dùng điển tích điển cố; bảy là không cần đối ngẫu; tám là không tránh ngôn
ngữ đời thường”
(4)
. Một năm sau, ông đổi “tám việc” thành “chủ nghĩa tám “không””, và
tóm gọn quan điểm cách mạng văn học của mình trong mười chữ: “Văn học của quốc
ngữ, quốc ngữ của văn học”
(5)
, chính thức đặt văn bạch thoại vào vị trí ngôn ngữ chính
thống của văn học Trung Quốc.
Quan điểm của Hồ Thích nhận được sự cổ vũ ủng hộ nhiệt tình của những người
đồng chí hướng đương thời như Tiền Huyền Đồng, Trần Độc Tú, v.v… Cùng với việc
chú trọng thay đổi hình thức ngôn ngữ, tức lớp áo ngoài của văn học, nhiều học giả cũng
đã đề xướng việc thay đổi nội dung tư tưởng, tức cốt lõi của văn học. Chu Tác Nhân khi
viết Văn học của con người(1918) đã đề ra ba luận điểm: một là đòi hỏi văn học phải thể
hiện “thiện” và “mỹ” trong con người; hai là văn học phải lấy “chủ nghĩa nhân đạo làm
(7)
.
Quan điểm này của Phó Tư Niên cũng là quan điểm chung phổ biến trong cuộc vận
động văn học mới lúc bấy giờ. Văn học bạch thoại từ thời Ngũ Tứ có thể coi như một hình
thức văn học mới, bắt đầu hình thành trên cơ sở ngôn ngữ bạch thoại Âu hóa và cách biểu
đạt của phương Tây. Tuy vậy, ảnh hưởng thật sự sâu rộng của thế giới bên ngoài đối với
việc hiện đại hóa văn học Trung Quốc không phải trên phương diện ngôn ngữ, mà chính
trên các phương diện thể loại, tư tưởng và nội dung văn học.
Lương Khải Siêu từng viết trong bài Luận về mối quan hệ giữa tiểu thuyết với việc
trị dân, đăng trên số đầu tiên của tạp chí Tân tiểu thuyết (1902): “Muốn làm mới dân một
nước, trước tiên không thể không làm mới tiểu thuyết của nước đó. Muốn làm mới đạo
đức tất phải làm mới tiểu thuyết, muốn làm mới tôn giáo tất phải làm mới tiểu thuyết,
muốn làm mới chính trị tất phải làm mới tiểu thuyết, muốn làm mới phong tục tất phải
làm mới tiểu thuyết, muốn làm mới nghệ thuật tất phải làm mới tiểu thuyết; thậm chí
muốn làm mới lòng người, làm mới nhân cách, tất cũng phải làm mới tiểu thuyết. Vì sao
vậy? Tiểu thuyết có một sức mạnh chi phối con người không sao lường hết được”
(8)
.
Những lời lẽ của Lương Khải Siêu tuy mang hơi hướng cường điệu, song không thể phủ
nhận đây là một quan niệm mới mẻ và hợp lý. Sự tôn vinh “tiểu thuyết” trong luận định
này tất nhiên không thể hiểu như niềm ưu ái riêng với một thể loại văn học, mà nên hiểu
như nhận thức cơ bản của tác giả về ảnh hưởng lớn lao của văn học nói chung. Từ nhận
thức tư tưởng ấy, ông đã phát động cuộc cách mạng tiểu thuyết và cách mạng thơ mạnh
mẽ nhưng ngắn ngủi trên văn đàn.