Báo cáo tài chính năm 2010 (đã kiểm toán) - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà - Pdf 36

Mẫu số B 01a - DN
Ban hnh kèm theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngy 20/03/2006 của Bộ
ở BTC
trởng

Tập đon sông đ
Công ty Cp ĐTXD & PTĐT Sông Đ

Bảng cân đối kế toán ton Công ty
Ngy 31 tháng 12 năm 2010
Ti sản
1

A.
I.
1.
2.
II.
1.
2
2.
III.
1.
2.
3.
4.
5.
6.
IV.
1.
2.

Hng tồn kho
Hng tồn kho
Dự phòng giảm giá hng tồn kho (*)
Ti sản ngắn hạn khác
Chi phí trả trớc ngắn hạn
Thuế GTGT đợc khấu trừ
Thuế v các khoản khác phải thu Nh nớc
Ti sản ngắn hạn khác
Ti sản di hạn
Các khoản phải thu di hạn
Phải thu di hạn của khách hng
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
Phải thu nội bộ di hạn
Phải thu di hạn khác
Dự phòng phải
ả thu di hạn khó đòi (*)
Ti sản cố định
Ti sản cố định hữu hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*)
2. Ti sản thuê ti chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*)
3. Ti sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*)

Thuyết
Mã số
minh

219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229

3

V.01
V.02

V.03

V.04

V.05

V.06
V.07

V.08

31/12/2010


0
0
0
0
0
48.599.116.656
4.673.795.338
6.111.314.361
-1.437.519.023

Cơ quan công ty BQL H Nội
6

-2.760.450.378
-37.000.000.000
37.350.000.000
-350.000.000
-7.468.339.774

-7.468.339.774

BQL H Tây

7

CN TP.HCM

01/01/2010

8


0

350.000.000
350.000.000

191.399.491

0

181.530.100

3.704.230.470
4.088.893.970
-384.663.500
384 663 500
28.412.769.162
10.630.380.010
11.084.766.428

6.697.622.724

76.010.128.319
50.411.363.095
5.755.987.439
7.468.339.774
12.374.438.011

1.513.400


33.383.147

156.144

12.992.128.611
148.061.426
4.272.561.849

7.403.261.809
454.875.461.965
0

1.624.371.549
4.707.889.396
0

321.050.000
0
0

600.000.000
0
0

48.599.116.656
4.673.795.338
6.111.314.361
-1.437.519.023

4.707.889.396

-823.275.385


Ti sản
1

Mã số

Thuyết
minh

31/12/2009
4=5+6+7+8+9+10

2

3

4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu t
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*)
IV. Các khoản đầu t ti chính di hạn
1. Đầu t vo công ty con
2 Đầu t vo công ty liên kết,
2.
kết liên doanh
3. Đầu t di hạn khác
4. Dự phòng giảm giá chứng khoản đầu t di hạn (*)
V. Ti sản di hạn khác

270

Nguồn vốn

Mã số

Thuyết
minh

31/12/2009

Điều chỉnh nội bộ

2

3

4=5+6+7+8+9+10

5

1

A. Nợ phải trả

300

I.
1.
2.

320
323
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339

Nợ ngắn hạn
Vay v nợ ngắn hạn
Phải trả ngời bán
Ngời mua trả tiền trớc
Thuế v các khoản phải nộp Nh nớc
Phải trả công nhân viên
Chi pphí pphải trả
Phải trả nội bộ ngắn hạn
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
Các khoản phải trả, phải nộp khác
Dự phòng phải trả ngắn hạn
Quỹ khen thởng, phúc lợi
Nợ di hạn
Phải trả di hạn
ạ ngời
g
bán

V.18

V.19
V.20
V.21

V.22

5

6

-4.707.889.396

406.276.345.309
0
8 200 000 000
8.200.000.000
398.076.345.309
0
0
0
0
0
0
854.055.627.225

V.15

Cơ quan công ty BQL H Nội

0

8 200 000 000
8.200.000.000
398.076.345.309

61.361.971.818
2 000 000 000
2.000.000.000
59.361.971.818

0
0

0

0

0

1.624.999.999
1.624.999.999

1.000.103.633

317.014.986.183

0
0
-2.760.450.378


926.342.199

1.001.673.936

179.064.229.334

498.470.782.427
247.653.014.314
21.527.050.349
0
8.054.579.285
1.077.209.892
11.940.476.008
0
0
199.827.716.943
0
8.390.735.636
7.777.949.609
0
0
7.697.797.200
0
0
80.152.409
0
0
0


6.195.508.780

272.830.994

199.453.279.835

35.074.340

339.362.768

8.390.735.636
7.777.949.609

0

0

-7.468.339.774

0
0

17.631.414.480
585.210.112
23.295.816.238
1.000.000.000
130.559.415.856

0


347.808.465.492
200.000.000.000

0

0

-1.570.303

137.950.756.849
100.000.000.000

Trang 2


Nguồn vốn
1

2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10.
11.
12.
II.

Điều chỉnh nội bộ

2

3

4 5 6 7 8 9 10
4=5+6+7+8+9+10

5

412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
430
432
433

V.23

6


11

99.848.889.000

17.448.756.849
2.912.000.000
2.590.000.000
25.008.819.643

802.880.893
322.000.000
-1.570.303

36.825.875.956

0

-7.468.339.774

853.174.701.232

0

6.422.819.935

-97.448

Trang 3

926.342.199

Ban hnh kèm theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC
ngy 20/03/2006 của bộ trởng BTC

Tập đon sông đ
Công ty Cp ĐTXD & PTĐT Sông Đ

Bảng cân đối kế toán
Ti sản
1
A.
I.
1.
2.
II.
1.
2.
III.
1.
2.
3.
4.
5.
6.
IV.
1.
2.
V.
1.
2.
3.


Ngy 31 tháng 12 năm 2010
Thuyết
ế
Mã số
minh
2
3

Ti sản ngắn hạn
Tiền v các khoản tơng đơng tiền
Tiền
Các khoản tơng đơng tiền
g hạn

Các khoản đầu t ti chính ngắn
Đầu t ngắn hạn
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu t ngắn hạn (*)
Các khoản phải thu ngắn hạn
Phải thu khách hng
Trả trớc cho ngời bán
Phải thu nội bộ ngắn hạn
Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
Các khoản phải thu khác
Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
Hng tồn kho
Hng tồn kho
Dự phòng giảm giá hng tồn kho (*)
Ti sản ngắn hạn khác
Chi phí trả trớc ngắn hạn

Đầu t di hạn khác
Dự phòng giảm giá chứng khoản đầu t di hạn (*)
Ti sản di hạn khác
Chi phí trả trớc di hạn
Ti sản thuế thu nhập hoãn lại
Ti sản di hạn khác
Lợi thế thơng mại
Tổng cộng ti sản

100
110
111
112
120
121
129
130
131
132
133
134
138
139
140
141
149
150
151
152
154

268
269
270

V.01
V.02

Số cuối năm

Số đầu năm

4

5

399.180.165.260
44.826.663.231
7.476.663.231
37.350.000.000
70.517.330.059
70.517.330.059
0
68.734.701.436
50.411.363.095
5.937.517.539
0
0
12.385.820.802
0
183.799.217.318

6.697.622.724
0
0
0
0
12.992.128.611
148.061.426
4.272.561.849
0
8.571.505.336
224.411.404.990
0
0
0
0
0
0
161.424.433.173
1.809.382.612
2.632.657.997
-823.275.385
0

V.10

0

0

V.11

854.055.627.225

317.014.986.183

V.03

V.04

V.05

V.06
V.07

V.08

V.13

V.14
V.21


Nguồn vốn

Mã số

Thuyết
minh

Số cuối năm


8.
9.

310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
323
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339

498.470.782.427
247.653.014.314
21.527.050.349
0

0
83.155.238
0
0
54.000.000
0
0
29.155.238
0
0
0

Nợ ngắn hạn
Vay v nợ ngắn hạn
Phải trả ngời bán
Ngời mua trả tiền
ề trớc
Thuế v các khoản phải nộp Nh nớc
Phải trả công nhân viên
Chi phí phải trả
Phải trả nội bộ
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
Các khoản phải trả, phải nộp khác
Dự phòng phải trả ngắn hạn khác
Quỹ khen thởng, phúc lợi
Nợ di hạn
Phải trả di hạn ngời bán
Phải trả di hạn nội bộ
Phải trả di hạn khác
Vay v nợ di hạn


410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
430
432
433

Vốn chủ sở hữu
Vốn đầu t của chủ sở hữu
Thặng d vốn cổ phần
Vốn khác của chủ sở hữu
Cổ phiếu ngân quỹ (*)
Chênh lệch đánh giá lại ti sản
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
Quỹ đầu t phát triển
Quỹ dự phòng ti chính
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Lợi nhuận sau thuế chua phân phối
N ồ vốn

0
0
0
17.448.756.849
2.912.000.000
2.590.000.000
25.007.249.340
0
0
0
0
0

137.950.756.849
100.000.000.000
0
0
0
0
0
802.880.893
322.000.000
0
36.825.875.956
0
0
0
0
0



Tập đon sông đ
Công ty Cp ĐTXD & PTĐT Sông Đ

báo cáo Lu chuyển tiền tệ
(Theo phơng pháp trực tiếp)
Luỹ kế đến 31 tháng 12 năm 2010

Đơn vị tính: Đồng
Thuyết
Mã số
Minh

Chỉ tiêu

1

I - lu chuyển tiền từ hoạt động sản xuất, kinh doanh

2

1. Tiền thu từ bán hng, cung cấp dịch vụ v doanh thu khác

01

2. Tiền chi trả cho ngời cung cấp hng hóa v dịch vụ

02

3. Tiền đã trả cho ngời lao động


5

402.957.886.503
-39.452.117.251
-9.127.945.521
-11.128.719.417
-18.357.783.804
19.509.858.551
-112.911.443.237
231.489.735.824

0

0

II - lu chuyển tiền từ hoạt động đầu t

1. Tiền chi để mua sắp xây dựng TSCĐ v các ti sản di hạn khác

21

2. Tiền thu từ thanh lý, nhợng bán TSCĐ v các ti sản di hạn khác

22

3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác

23



199.998.900.000

32

-9.110.074.087
173.980.000.000
-51.659.179.050
0
0
313.209.646.863
-2.667.789.719
47.494.452.950
0
44.826.663.231

III - lu chuyển tiền từ hoạt động ti chính

1. Tiền thu từ phát hnh cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của
doanh nghiệp đã phát hnh
3. Tiền vay ngắn hạn, di hạn nhận đợc

33

4. Tiền chi trả nợ gốc vay

34

5. Tiền chi trả nợ thuê ti chính


kế toán trởng

Tổng giám đốc

0
0
0
0
0


Mẫu số B 02a - DN
Ban hnh kèm theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngy 20/03/2006 của Bộ
trởng BTC

Tập đon sông đ
Công ty Cp ĐTXD & PTĐT Sông Đ

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Năm 2010
Phần I - Lãi, lỗ
Đơn vị tính: VNĐ
Chỉ tiêu

Thuyết
Mã số
minh

1. Doanh thu bán hng v cung cấp dịch vụ


5. Lợi nhuận gộp bán hng v cung cấp dịch vụ (20=10-11)

20

VI.25

VI.27

Năm 2010

Cơ quan Công ty

Điều chỉnh nội bộ

BQL H Nội

BQL H Tây

CN TP.HCM

Năm 2009

252.265.261.662

0

252.265.261.662

0


189.202.112.268
0

63.063.149.394

164.383.079.583
0

0

0

46.114.729.727

6. Doanh thu hoạt động ti chính

21

VI.26

10.777.431.115

0

10.776.884.626

546.489

8.821.805.434


3.214.189.200

3.214.189.200

9. Chi phí quản lý doanh nghiệp

25

13.184.616.927

13.182.500.135

10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

30

40.557.786.465

0

40.559.356.768

234.955.200

0

0

2.116.792


-2.393.750.676

0

-2.393.750.676

0

0

0

275.890.386

14. Tổng lợi nhuận kế toán trớc thuế (50=30+40)

50

38.164.035.789

0

38.165.606.092

0

0

-1.570.303


10.795.399.528
0
0

0
0

-1.570.303
-0

0

51.825.875.956
5.183


Mẫu số B 02-DN
Ban hnh kèm theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC
ngy 20/03/2006 của bộ trởng BTC

Tập đon sông đ
Công ty Cp ĐTXD & PTĐT Sông Đ

Kết quả hoạt động kinh doanh
đến 31 tháng 12 năm 2010

Phần I - Lãi, lỗ
Đơn vị tính: VNĐ
Chỉ tiêu

2. Các khoản giảm trừ doanh thu

02

0

0

3. Doanh thu thuần bán hng v cung cấp dịch vụ (10 = 01-02)

10

252.265.261.662

210.497.809.310

4. Giá vốn hng bán

11

189.202.112.268

164.383.079.583

5. Lợi nhuận gộp về bán hng & cung cấp dịch vụ (20 = 10-11)

20

63.063.149.394


8. Chi phí bán hng

24

3.214.189.200

9. Chi phí quản lý doanh nghiệp

25

13.184.616.927

8.763.897.918

30

40.557.786.465

62.345.385.098

11. Thu nhập khác

31

26.500.000

400.344.932

12. Chi phí khác


10.795.399.528

16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại

52

VI.30

0

0

17. Lợi nhuận sau thuế TNDN (60=50-51-52)

60

25.007.249.340

51.825.875.956

18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*)

70

1.250

5.183

VI.27



Luỹ kế từ đầu năm

Số đã nộp

7.593.614.077

Số phải nộp

8.008.853.042

Số còn phải nộp
cuối kỳ

Số đã nộp

20.813.019.648

30.389.854.843

8.054.579.285

1. Thuế GTGT phải nộp

6.802.916.877

0

0


0

0

0

0

10.795.399.528

5.066.031.198

7.847.233.860

13.156.786.449

18.357.783.804

5.594.402.173

0

0

0

0

0


33.098.075

107 332 203
107.332.203

161 619 182
161.619.182

354 081 677
354.081.677

347 253 316
347.253.316

39 926 436
39.926.436

0

0

5.000.000

5.000.000

0

0

2.420.250.676

2. Các khoản phí, lệ phí

0

3. Các khoản phải nộp khác

Tổng
g cộng
ộ g

844.675

134.745.666

88.558.564

493.823.874

447.636.771

47.031.778

17.632.259.155

7.728.359.743

8.097.411.606

21.306.843.522



L.kế từ đầu năm

1

1. Số thuế GTGT còn đợc khấu trừ, còn đợc hon lại đầu kỳ

10

23.198.704.094

2. Số thuế GTGT đợc khấu trừ phát sinh

11

10.588.335.613 37.732.414.931

3. Số thuế GTGT đã đợc khấu trừ, đã đợc hon lại (12 = 13 + 14 + 15)

12

12.507.125.477 20.725.062.550

a/ Số thuế GTGT đã khấu trừ

13

11.839.956.636 15.281.445.348

b/ Số thuế GTGT đã hon lại


2. Số thuế GTGT đợc hon lại

21

3. Số thuế GTGT đã hon lại

22

4. Số thuế GTGT còn đợc hon lại cuối kỳ

23

III. Thuế GTGT đợc miễn giảm

3

1. Số thuế GTGT đợc miễn giảm đầu kỳ

30

2. Số thuế GTGT đợc miễn giảm

31

3. Số thuế GTGT đã đợc miễn giảm

32

4. Số thuế GTGT còn đợc miễn giảm cuối kỳ

44

0

0

6. Thuế GTGT hng bán nội địa đã nộp vo Ngân sách Nh nớc

45

0 11.634.710.723

7. Thuế GTGT hng bán nội địa còn phải nộp cuối kỳ

46

0

0

6.802.916.877

H Nội, ngy 20 tháng 03 năm 2011
lập biểu

Bùi Thanh Tuấn

Kế toán trởng

Tổng giám đốc


Hình th c s h u v n

: Công ty C ph n

2.

L nh v c kinh doanh

: Xây l p, th

3.

Ho t đ ng kinh doanh chính trong n m : Kinh doanh b t đ ng s n g m:
u t t o l p nhà đ
bán, cho thuê; nh n chuy n nh ng quy n s d ng
đ t, đ u t công trình đ chuy n nh ng.

4.

Nhân viên
T i ngày 31 tháng 12 n m 2010 Công ty có 37 nhân viên đang làm vi c (cu i n m tr
viên).

c là

nhân

II.


15/2006/Q –BTC ngày 20 tháng 3 n m 2006 c a B tr ng B Tài chính và các thông t h ng
d n th c hi n chu n m c và ch đ k toán c a B Tài chính.

2.

Tuyên b v vi c tuân th chu n m c k toán và ch đ k toán
Ban T ng Giám đ c đ m b o đã tuân th yêu c u c a các chu n m c k toán và Ch đ K toán
Doanh nghi p Vi t Nam đ c ban hành theo Quy t đ nh s 15/2006/Q –BTC ngày 20 tháng 3
n m 2006 c a B tr ng B Tài chính c ng nh các thông t h ng d n th c hi n chu n m c và
ch đ k toán c a B Tài chính trong vi c l p Báo cáo tài chính t ng h p.

3.

Hình th c k toán áp d ng
Công ty s d ng hình th c k toán nh t ký chung trên máy vi tính.

B n thuy t minh này là m t b ph n h p thành và ph i đ

c đ c cùng v i Báo cáo tài chính t ng h p

13


CÔNG TY C

PH N

UT

XÂY D NG VÀ PHÁT TRI N


3.

Hàng t n kho
Hàng t n kho đ c xác đ nh trên c s giá g c. Giá g c hàng t n kho bao g m chi phí mua, chi phí
ch bi n và các chi phí liên quan tr c ti p khác phát sinh đ có đ c hàng t n kho đ a đi m và
tr ng thái hi n t i.
Hàng t n kho đ c h ch toán theo ph ng pháp kê khai th
n m đ c tính theo ph ng pháp giá đích danh.

ng xuyên. Giá tr hàng t n kho cu i

D phòng gi m giá hàng t n kho đ c ghi nh n khi giá g c l n h n giá tr thu n có th th c hi n
đ c. Giá tr thu n có th th c hi n đ c là giá bán c tính c a hàng t n kho tr chi phí c tính
đ hoàn thành s n ph m và chi phí c tính c n thi t cho vi c tiêu th chúng.
4.

Các kho n ph i thu th ng m i và ph i thu khác
Các kho n ph i thu th ng m i và các kho n ph i thu khác đ

c ghi nh n theo hóa đ n, ch ng t .

D phòng ph i thu khó đòi đ c l p cho t ng kho n n ph i thu khó đòi c n c vào tu i n quá
h n c a các kho n n ho c d ki n m c t n th t có th x y ra.
5.

Tài s n c đ nh h u hình
Tài s n c đ nh đ c th hi n theo nguyên giá tr hao mòn l y k . Nguyên giá tài s n c đ nh bao
g m toàn b các chi phí mà Công ty ph i b ra đ có đ c tài s n c đ nh tính đ n th i đi m đ a
tài s n đó vào tr ng thái s n sàng s d ng. Các chi phí phát sinh sau ghi nh n ban đ u ch đ c ghi

BÁO CÁO TÀI CHÍNH T NG H P
Cho n m tài chính k t thúc ngày 31 tháng 12 n m 2010

B n thuy t minh báo cáo tài chính t ng h p (ti p theo)
Lo i tài s n c đ nh
Nhà c a, v t ki n trúc
Máy móc thi t b
Ph ng ti n v n t i, truy n d n
Thi t b , d ng c qu n lý

S n m
10
6
7
3-4

6.

Tài s n thuê ho t đ ng
Thuê tài s n đ c phân lo i là thuê ho t đ ng n u ph n l n r i ro và l i ích g n li n v i quy n s
h u tài s n thu c v ng i cho thuê. Chi phí thuê ho t đ ng đ c ph n ánh vào chi phí theo
ph ng pháp đ ng th ng cho su t th i h n thuê tài s n, không ph thu c vào ph ng th c thanh
toán ti n thuê.

7.

B t đ ng s n đ u t
B t đ ng s n đ u t là quy n s d ng đ t, nhà, m t ph n c a nhà ho c c s h t ng thu c s h u
c a Công ty đ c s d ng nh m m c đích thu l i t vi c cho thuê ho c ch t ng giá. Nguyên giá
c a b t đ ng s n đ u t là toàn b các chi phí mà Công ty ph i b ra nh m có đ c b t đ ng s n

9.

u t tài chính
Các kho n đ u t vào ch ng khoán, công ty liên k t và các công ty khác đ
g c.
D phòng gi m giá ch ng khoán đ c l p cho t ng lo i ch ng khoán đ
và có giá th tr ng gi m so v i giá đang h ch toán trên s sách.

c ghi nh n theo giá

c mua bán trên th tr

ng

D phòng t n th t cho các kho n đ u t tài chính vào các t ch c kinh t khác đ c trích l p khi
các t ch c kinh t này b l (tr tr ng h p l theo k ho ch đã đ c xác đ nh trong ph ng án
kinh doanh tr c khi đ u t ) v i m c trích l p t ng ng v i t l góp v n c a Công ty trong các
t ch c kinh t này.
Khi thanh lý m t kho n đ u t , ph n chênh l ch gi a giá tr thanh lý thu n và giá tr ghi s đ
h ch toán vào thu nh p ho c chi phí.
B n thuy t minh này là m t b ph n h p thành và ph i đ

c đ c cùng v i Báo cáo tài chính t ng h p

c

15


CÔNG TY C


12.

Trích l p qu d phòng tr m t vi c làm
Qu d phòng tr c p m t vi c làm đ c dùng đ chi tr tr c p thôi vi c, m t vi c cho ng i lao
đ ng đ i v i th i gian đã làm vi c t i Công ty tr c ngày 01 tháng 01 n m 2009. M c trích d
phòng tr m t vi c làm là 3% qu l ng làm c s đóng b o hi m xã h i và đ c h ch toán vào
chi phí theo h ng d n t i Thông t 82/2003/TT-BTC ngày 14 tháng 8 n m 2003 c a B Tài
chính. Tr ng h p qu d phòng tr m t vi c làm không đ đ chi tr c p cho ng i lao đ ng thôi
vi c, m t vi c trong n m thì ph n chênh l ch thi u đ c h ch toán vào chi phí.

13.

Ngu n v n kinh doanh - qu
Ngu n v n kinh doanh c a Công ty bao g m:
• V n đ u t c a ch s h u: đ c ghi nh n theo s th c t đã đ u t c a các c đông.
• V n khác: hình thành do b sung t k t qu ho t đ ng kinh doanh.
Các qu đ

14.
15.

C t c
C t cđ

c trích l p và s d ng theo i u l Công ty.

c ghi nh n là n ph i tr khi đ

c công b .

CÔNG TY C

PH N

UT

XÂY D NG VÀ PHÁT TRI N

Ô TH SÔNG

À

a ch : T ng 7, nhà G10, đ ng Nguy n Trãi, ph ng Thanh Xuân Nam, qu n Thanh Xuân, thành ph Hà N i
BÁO CÁO TÀI CHÍNH T NG H P
Cho n m tài chính k t thúc ngày 31 tháng 12 n m 2010

B n thuy t minh báo cáo tài chính t ng h p (ti p theo)
16.

Nguyên t c ghi nh n doanh thu và thu nh p
Doanh thu bán hàng hoá, s n ph m
Doanh thu bán hàng hóa, s n ph m đ c ghi nh n khi ph n l n r i ro và l i ích g n li n v i vi c s
h u c ng nh quy n qu n lý hàng hóa, s n ph m đó đ c chuy n giao cho ng i mua, và không
còn t n t i y u t không ch c ch n đáng k liên quan đ n vi c thanh toán ti n, chi phí kèm theo
ho c kh n ng hàng bán b tr l i..
Doanh thu cung c p d ch v
Doanh thu cung c p d ch v đ c ghi nh n khi không còn nh ng y u t không ch c ch n đáng k
liên quan đ n vi c thanh toán ti n ho c chi phí kèm theo. Tr ng h p d ch v đ c th c hi n trong
nhi u n m k toán thì doanh thu đ c ghi nh n c n c vào t l d ch v hoàn thành t i ngày k t
thúc n m tài chính.

i

c ghi nh n khi bàn giao nhà.

c ghi nh n trên c s th i gian và lãi su t t ng n m.

t c và l i nhu n đ c chia
t c và l i nhu n đ c chia đ c ghi nh n khi Công ty đ c quy n nh n c t c ho c l i nhu n
vi c góp v n. Riêng c t c nh n b ng c phi u không ghi nh n vào thu nh p mà ch theo dõi s
ng t ng thêm.

17.

Báo cáo theo b ph n
Trong n m, Công ty ch kinh doanh m t l nh v c b t đ ng s n t i m t khu v c đ a lý nên không l p
báo cáo theo b ph n.

18.

Bên liên quan
Các bên đ c coi là liên quan n u m t bên có kh n ng ki m soát ho c có nh h
v i bên kia trong vi c ra quy t đ nh các chính sách tài chính và ho t đ ng.

ng đáng k đ i

Trong vi c xem xét m i quan h c a các bên liên quan, b n ch t c a m i quan h đ
nhi u h n hình th c pháp lý.
Giao d ch v i các bên có liên quan trong n m đ

B n thuy t minh này là m t b ph n h p thành và ph i đ


THÔNG TIN B SUNG CHO CÁC KHO N M C TRÌNH BÀY TRONG B NG CÂN
K TOÁN T NG H P

1.

Ti n và các kho n t

ng đ

ng ti n

Ti n m t
Ti n g i ngân hàng
Các kho n t ng đ ng ti n
- Ti n g i có n m h n t 3 tháng tr xu ng
C ng
2.

S đ un m
252.399.832
5.642.053.118
41.600.000.000
41.600.000.000
47.494.452.950

S cu i n m
723.173.401
6.753.489.830
37.350.000.000

S cu i n m
ng
Giá tr
1.261.496.726

S l

S đ un m
ng
Giá tr
4.088.893.970

3.000

40.000.000

5.000

264.708.500

30.008
20

1.220.837.871
658.855

5.000
33.300

744.404.410


B n thuy t minh này là m t b ph n h p thành và ph i đ

S cu i n m
22.286.980.419
28.124.382.676
50.411.363.095

c đ c cùng v i Báo cáo tài chính t ng h p

S đ un m
10.630.380.010
10.630.380.010

18


CÔNG TY C

PH N

UT

XÂY D NG VÀ PHÁT TRI N

Ô TH SÔNG

À

a ch : T ng 7, nhà G10, đ ng Nguy n Trãi, ph ng Thanh Xuân Nam, qu n Thanh Xuân, thành ph Hà N i

29.436.771
1.277.059.509
522.975.964
1.252.500.000
74.460.000
-

4.267.224.178

-

3.043.971.349
638.282.966
12.385.820.802

26.877.505
6.697.622.724

S cu i n m

S đ un m

19.289.849.675
164.509.367.643
183.799.217.318

-

c ng n h n


B n thuy t minh này là m t b ph n h p thành và ph i đ

c đ c cùng v i Báo cáo tài chính t ng h p

19


CÔNG TY C

PH N

UT

XÂY D NG VÀ PHÁT TRI N

Ô TH SÔNG

À

a ch : T ng 7, nhà G10, đ ng Nguy n Trãi, ph ng Thanh Xuân Nam, qu n Thanh Xuân, thành ph Hà N i
BÁO CÁO TÀI CHÍNH T NG H P
Cho n m tài chính k t thúc ngày 31 tháng 12 n m 2010

B n thuy t minh báo cáo tài chính t ng h p (ti p theo)
8.

T ng, gi m tài s n c đ nh h u hình
Ph ng ti n
Nhà c a, v t Máy móc và v n t i, thi t b
truy n d n


264.640.906

2.632.657.997

3.365.069.091

113.587.273

3.478.656.364

4.379.370.182

378.228.179

6.111.314.361

247.143.200

37.366.673

374.325.378

164.440.134

823.275.385

123.567.800
370.711.000



S cu i n m

S đ un m

43.925.321.318

23.909.063.468

D án khu dân c An Phú - Nam Sài Gòn

2.591.818.182
143.174.710

Tòa nhà h n h p b n xe Hà ông
D án khu đô th m i B u c h - H i An

13.636.364

Công trình tòa nhà G9, G10
D án khu chung c & TMDV Trung M Tây
Q12 - TPHCM
D án khu đô th m i Nam An Khánh

32.144.000
27.000.000
130.276.160.000

ng Hi p Thành


CÔNG TY C

PH N

UT

XÂY D NG VÀ PHÁT TRI N

Ô TH SÔNG

À

a ch : T ng 7, nhà G10, đ ng Nguy n Trãi, ph ng Thanh Xuân Nam, qu n Thanh Xuân, thành ph Hà N i
BÁO CÁO TÀI CHÍNH T NG H P
Cho n m tài chính k t thúc ngày 31 tháng 12 n m 2010

B n thuy t minh báo cáo tài chính t ng h p (ti p theo)
10.

u t vào công ty liên k t

S l
Công ty C ph n
u t Xây d ng
và Phát tri n ô th B c Hà (a)
Công ty C ph n T v n
u t
SDU (b)
C ng


c ph n u t Xây d ng và Phát tri n ô th B c Hà t ng v n đi u l t 10.000.000.000 VND lên
20.000.000.000 VND và Công ty đã đ u t thêm 3.200.000.000 VND. T i ngày k t thúc n m tài
chính, Công ty đã đ u t 5.200.000.000 VND, t ng đ ng 26% v n đi u l (s đ u n m là
2.000.000.000 VND, t ng đ ng 20% v n đi u l ).

(b)

Theo Gi y ch ng nh n đ ng ký kinh doanh và đ ng ký thu s 01041775717 ngày 29 tháng 6 n m
2010 do S K ho ch và u t thành ph Hà N i c p, Công ty đ u t vào Công ty c ph n T
v n u t SDU 3.000.000.000 VND, t ng đ ng 30% v n đi u l . Trong n m Công ty đã đ u t
3.000.000.000 VND. T i ngày k t thúc n m tài chính, Công ty đã đ u t 3.000.000.000 VND,
t ng đ ng 30% v n đi u l .

11.

u t dài h n khác
S l
u t c phi u
Công ty C ph n u t và Phát
tri n i n Mi n Trung

S cu i n m
ng
Giá tr

S đ un m
ng
Giá tr

8.323.636.364

1.200.000.000

300.000

3.000.000.000

4.000.000.000

y thác đ u t
48.840.000.000
y thác cho T p đoàn Sông à đ
đ u t vào Công ty C ph n u
t đô th Xi m ng H i Phòng
2.400.000 25.200.000.000
y thác cho Công ty c ph n Sông
à 27 đ đ u t vào Công ty C
ph n Phát tri n đô th và Khu công
nghi p Sông à Mi n Trung
1.800.000 18.640.000.000
y thác cho Công ty c ph n
500.000 5.000.000.000
B n thuy t minh này là m t b ph n h p thành và ph i đ

c đ c cùng v i Báo cáo tài chính t ng h p

21


CÔNG TY C


Phát tri n đô th và Khu công
nghi p Sông à Mi n Trung
u t dài h n khác

322.712.708.945

Góp v n đ u t d án "T h p cao
c C&T Plaza" An Phú Qu n II TP HCM v i Công ty c ph n Xây
d ng và Kinh doanh v t t (CNT)
Góp v n đ u t d án Tòa nhà h n
h p s 25 Tân Mai, Hoàng Mai,
Hà N i v i Công ty c ph n XNK
Nông Lâm s n ch bi n
D Án Gi ng Võ Hà N i
Góp v n đ u t d án " Khu công
viên v n hóa - Du l ch - Th
thao"phía Nam đ ng T Quang
B u, qu n 8, thành ph H Chí
Minh v i Công ty TNHH TM-DVXD kinh doanh nhà V n Thái
C ng

28.015.260.000

54.363.101.784

45.649.244.545

28.015.260.000

9.783.984.545

-

(1.666.666.667)
1.624.999.999

c đ c cùng v i Báo cáo tài chính t ng h p

22


CÔNG TY C

PH N

UT

XÂY D NG VÀ PHÁT TRI N

Ô TH SÔNG

À

a ch : T ng 7, nhà G10, đ ng Nguy n Trãi, ph ng Thanh Xuân Nam, qu n Thanh Xuân, thành ph Hà N i
BÁO CÁO TÀI CHÍNH T NG H P
Cho n m tài chính k t thúc ngày 31 tháng 12 n m 2010

B n thuy t minh báo cáo tài chính t ng h p (ti p theo)
13.

Vay và n ng n h n


6.716.429.000
54.823.237.661
50.141.467.240

-

-

6.716.429.000

(a)

Kho n vay Ngân hàng TMCP Liên Vi t chi nhánh Th ng Long đ b sung v n l u đ ng th c hi n
d án “Tòa nhà h n h p Sông à - Hà ông”. Kho n vay này đ c đ m b o b ng vi c th ch p
quy n đòi n các kho n ph i thu khách hàng mua 215 c n h thu c tòa nhà h n h p Sông à – Hà
ông, ph ng V n Quán, qu n Hà ông, thành ph Hà N i và quy n yêu c u các đ i tác góp v n
D án Khu d ch v Th ng m i V n phòng và Nhà t i đ a ch s 25 Tân Mai, ph ng Tân Mai,
qu n Hoàng Mai, thành ph Hà N i.

(b)

Kho n vay Ngân hàng TMCP Quân đ i đ b sung v n l u đ ng th c hi n d án “Tòa nhà h n
h p Sông à - Hà ông”. Kho n vay này đ c đ m b o b ng toàn b ph n tài s n và các quy n tài
s n h p pháp c a SDU hình thành t vi c h p tác đ u t v i Công ty C ph n XNK Nông lâm s n
ch bi n t i d án chung c 25 Tân Mai và toàn b ngu n thu phát sinh t các H p đ ng góp v n
đ u t c a các cá nhân góp v n đ u t d án chung c 25 Tân Mai đã ký k t v i SDU.

(c)


142.688.309.413

247.653.014.314

B n thuy t minh này là m t b ph n h p thành và ph i đ

c đ c cùng v i Báo cáo tài chính t ng h p

23


CÔNG TY C

PH N

UT

XÂY D NG VÀ PHÁT TRI N

Ô TH SÔNG

À

a ch : T ng 7, nhà G10, đ ng Nguy n Trãi, ph ng Thanh Xuân Nam, qu n Thanh Xuân, thành ph Hà N i
BÁO CÁO TÀI CHÍNH T NG H P
Cho n m tài chính k t thúc ngày 31 tháng 12 n m 2010

B n thuy t minh báo cáo tài chính t ng h p (ti p theo)
14.


S cu i n m
5.594.402.173
39.926.436
2.420.250.676
8.054.579.285

Thu thu nh p doanh nghi p
Công ty ph i n p thu thu nh p doanh nghi p cho các kho n thu nh p tính thu v i thu su t 25%.
Thu thu nh p doanh nghi p ph i n p trong n m đ c d tính nh sau:
Kinh doanh B S Kinh doanh khác
T ng c ng
Doanh thu bán hàng hóa, d ch v
Giá v n
Chi phí qu n lý
Chi phí bán hàng
Doanh thu tài chính
Trong đó: Lãi ti n g i, lãi cho vay
C t c
Chi phí tài chính
Trong đó: Lãi vay
Doanh thu tính thu TNDN
T ng chi phí SXKD
L i nhu n thu n t SXKD
L i nhu n khác
T ng l i nhu n k toán tr c thu
Các kho n đi u ch nh t ng, gi m
l i nhu n k toán đ xác đ nh l i
nhu n ch u thu thu nh p doanh
nghi p:
- Các kho n đi u ch nh t ng


2.363.076.363
(6.438.612.379)
32.416.268.580
32.416.268.580
25%

2.420.250.676
(1.162.531.400)
2.929.950.469
(7.185.578.714)
(4.255.628.245)
25%

10.172.538.671
10.172.538.671
252.265.261.662
215.773.457.066
36.491.804.596

8.104.067.145
5.052.719.304
13.156.786.449

c đ c cùng v i Báo cáo tài chính t ng h p

-

252.265.261.662
189.202.112.268


PH N

UT

XÂY D NG VÀ PHÁT TRI N

Ô TH SÔNG

À

a ch : T ng 7, nhà G10, đ ng Nguy n Trãi, ph ng Thanh Xuân Nam, qu n Thanh Xuân, thành ph Hà N i
BÁO CÁO TÀI CHÍNH T NG H P
Cho n m tài chính k t thúc ngày 31 tháng 12 n m 2010

B n thuy t minh báo cáo tài chính t ng h p (ti p theo)
Thu nhà đ t
Thu nhà đ t đ

c n p theo thông báo c a c quan thu .

Các lo i thu khác
Công ty kê khai và n p theo qui đ nh.
15.

Chi phí ph i tr
Chi phí công trình
Chi phí lãi vay ph i tr
Chi phí giao d ch B S
C ng

237.661.906
130.559.415.856

Các kho n ph i tr , ph i n p ng n h n khác
Kinh phí công đoàn
B o hi m xã h i
B o hi m y t
B o hi m th t nghi p
T p đoàn Sông à - ti n đi n, n c
Các qu Sông à
C t c ph i tr
Nh n ti n góp v n đ u t d án tòa nhà 25 Tân Mai
Nh n ti n góp v n đ u t d án Nam An Khánh
Các kho n ph i tr khác
C ng

17.

S cu i n m
7.417.063.150
1.309.223.658
3.214.189.200

Qu khen th

ng, phúc l i
Qu khen
th ng

Qu phúc l i

18.

Ph i tr dài h n khác
Là kho n nh n đ t c c ti n thuê nhà t i tòa nhà Sông à - Hà ông

19.

D phòng tr c p m t vi c làm
S đ un m
S trích l p trong n m nay
S đã chi

N m nay
29.155.238
50.997.171
-

S cu i n m

80.152.409

B n thuy t minh này là m t b ph n h p thành và ph i đ

c đ c cùng v i Báo cáo tài chính t ng h p

25


CÔNG TY C


S d cu i n m
tr c
S d đ un m
nay
C đông góp v n
trong n m
- Trong đó góp
b ng ti n
L i nhu n trong
n m nay
Trích l p các qu
trong n m nay
Chia c t c trong
n m nay
Chi phí liên quan
đ n t ng v n
S d cu i n m
nay

Th ng d v n
c ph n

Qu đ u t
phát tri n

Qu d
phòng
tài chính

Qu khác


100.000.000.000

-

802.880.893

322.000.000

-

36.825.875.956

137.950.756.849

100.000.000.000

-

802.880.893

322.000.000

-

36.825.875.956

137.950.756.849

100.000.000.000

200.000.000.000

B n thuy t minh này là m t b ph n h p thành và ph i đ

99.848.889.000

(151.111.000)
17.448.756.849

c đ c cùng v i Báo cáo tài chính t ng h p

2.912.000.000

2.590.000.000

25.007.249.340

347.806.895.189

26


CÔNG TY C

PH N

UT

XÂY D NG VÀ PHÁT TRI N


là 20%, đã t m ng c t c trong n m 2009 là 15%, s còn l i 5% đang đ c ph n ánh là kho n n
ph i tr trên Báo cáo tài chính n m 2010, s ti n 5.000.000.000 đ ng.
C phi u
S
S
S
S
-

l
l

ng c
ng c
C phi
C phi
l ng c
C phi
C phi
l ng c
C phi
C phi

phi u đ ng ký phát hành
phi u đã phát hành
u ph thông
u u đãi
phi u đ c mua l i
u ph thông
u u đãi

NG KINH DOANH

1.

Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v
Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v trong n m là doanh thu kinh doanh b t đ ng s n.
N m nay
N m tr c
Tòa nhà Sông à - Hà ông
106.166.436.372
210.497.809.310

2.

D án Nam An Khánh

146.099.509.091

-

C ng

252.265.945.463

210.497.809.310

Giá v n hàng bán
Giá v n hàng bán trong n m là giá v n c a ho t đ ng kinh doanh b t đ ng s n.
N m nay
Tòa nhà Sông à - Hà ông


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status