CHƯƠNG III: CÁC NƯỚC Á, PHI VÀ MĨ LATINH (1945 – 2000) (tiếp theo)
4- Sự thành lập các quốc gia độc lập ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai:
- Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Đông Nam Á đều là thuộc địa, nửa thuộc địa của các nước tư bản
phương Tây (trừ Thái Lan). Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Đông Nam Á đều lần lượt giành được
độc lập.
- Quá trình đấu tranh giành độc lập:
+ Giữa 8/1945, tận dụng thời cơ Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, nhân dân Đông Nam Á đứng lên đấu tranh và
nhiều nước giành được độc lập dân tộc như Inđônêxia (17/8/1945), Việt Nam (2/9/1945), Lào (12/10/1945).
+ Sau đó, thực dân Âu – Mĩ quay lại tái chiếm Đông Nam Á. Nhân dân các nước tiếp tục tiến hành kháng chiến
chống xâm lược và lần lượt giành được độc lập như Philíppin (1946), Miến Điện (1948), Campuchia (1953), Mã
Lai (1957), Xingapo (1965).
+ 1/1984, Brunây mới tuyên bố là quốc gia độc lập.
+ 20/5/2002, Đông Timo cũng trở thành một quốc gia độc lập.
5- Cách mạng Lào (1945 – 1975):
- Giai đoạn tuyên bố độc lập (1945):
+ 23/8/1945, tận dụng thời cơ Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, nhân dân Lào nổi dậy giành chính quyền.
+ 12/10/1945, nhân dân thủ đô Viêng Chăn khởi nghĩa thắng lợi, Chính phủ Lào ra mắt quốc dân và tuyên bố nền
độc lập của Lào.
- Giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp (1946 – 1954):
+ Tháng 3/1946, thực dân Pháp quay lại xâm lược Lào. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, nhân
dân Lào đã đứng lên kháng chiến chống thực dân Pháp, bảo vệ nền độc lập.
+ 7/1954, Hiệp định Giơnevơ được kí kết đã công nhận độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Lào.
- Giai đoạn kháng chiến chống Mĩ xâm lược (1954 – 1975):
+ Sau khi thực dân Pháp bị đánh bại, Mĩ tiến hành cuộc chiến tranh xâm lược Lào. Dưới sự lãnh đạo của Đảng
Nhân dân Lào (thành lập 1955), nhân dân Lào đã lần lượt đánh bại các kế hoạch chiến tranh của Mĩ, giải phóng
nhiều vùng đất đai rộng lớn.
+ 21/2/1973, Hiệp định Viêng Chăn được kí kết, thỏa thuận lập lại hòa bình, thực hiện hoà hợp dân tộc ở Lào.
+ 2/12/1975, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào được thành lập, do Hoàng thân Xuphanuvông làm Chủ tịch.
Nước Lào bước sang thời kỳ xây dựng đất nước, phát triển kinh tế - xã hội.
6- Cách mạng Campuchia (1945 – 1993):
- Giai đoạn kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954):
+ Những tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều, đặc biệt là những thành công
của Khối thị trường chung châu Âu đã cổ vũ các nước Đông Nam Á tìm cách liên kết với nhau.
- 8/8/1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại Băng Cốc (Thái Lan) với sự tham gia
của 5 nước gồm Thái Lan, Inđônêxia, Malaixia, Xingapo, Philíppin nhằm mục tiêu phát triển kinh tế và văn hóa
thông qua những nỗ lực hợp tác chung giữa các nước thành viên, trên tinh thần duy trì hòa bình và ổn định khu
vực.
b- Quá trình phát triển/ Hoạt động:
- Trong giai đoạn 1967 – 1975, ASEAN là một tổ chức non trẻ, sự hợp tác còn lỏng lẻo, chưa có vị trí trên trường
quốc tế.
- Từ giữa những năm 70 trở đi, ASEAN có bước phát triển mới, được đánh dấu bằng việc kí Hiệp ước thân thiện
và hợp tác (Hiệp ước Bali) tại Hội nghị cấp cao lần thứ nhất họp ở Bali (Inđônêxia) vào 2/1976. Hiệp ước Bali xác
định những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước:
+ Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ
+ Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau
+ Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa bằng vũ lực với nhau
+ Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình
+ Hợp tác phát triển có hiệu quả trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa và xã hội.
- Lúc này, quan hệ giữa các nước Đông Dương và ASEAN bước đầu được cải thiện. Tuy nhiên, từ cuối thập kỉ 70,
quan hệ giữa hai nhóm nước trở nên căng thẳng do “vấn đề Campuchia”. Đến giữa thập kỉ 80, ASEAN bắt đầu đối
thoại với Việt Nam.
- 1984, Brunây gia nhập và trở thành thành viên thứ 6 của ASEAN.
- 28/7/1995, Việt Nam trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN.
- 1997, Lào và Mianma gia nhập ASEAN.
- 1999, Campuchia được kết nạp vào ASEAN.
- Như vậy, từ 5 nước sáng lập ban đầu (1967), ASEAN đã phát triển thành 10 nước thành viên (1999). Từ đây,
ASEAN đẩy mạnh hoạt động hợp tác kinh tế, xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hòa bình, ổn định và phát
triển.
8- Cuộc đấu tranh giành độc lập ở Ấn Độ (1945 – 1950):
- Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân Ấn Độ dưới sự lãnh đạo của Đảng
Quốc đại phát triển mạnh mẽ.
+ 1960 được gọi là Năm châu Phi với 17 nước được trao trả độc lập.
+ 1975, với thắng lợi của Môdămbích và Ănggôla, chủ nghĩa thực dân cũ ở châu Phi cùng hệ thống thuộc địa về cơ
bản bị tan rã.
- Giai đoạn 1975 – 1993: nhân dân các thuộc địa còn lại ở châu Phi hoàn thành cuộc đấu tranh đánh đổ nền thống
trị thực dân cũ, giành độc lập dân tộc.
+ 18/4/1980, nước Cộng hòa Dimbabuê tuyên bố thành lập.
+ 21/3/1990, Namibia tuyên bố độc lập.
+ 11/1993, Nam Phi thông qua bản Hiến pháp chính thức xóa bỏ chế độ phân biệt chủng tộc (Apácthai).
- Ngày nay, hầu hết các nước châu Phi đang gặp rất nhiều khó khăn, thách thức: sự xâm nhập của chủ nghĩa thực
dân mới, nợ chồng chất, nạn mù chữ, nạn đói, bệnh tật, bùng nổ dân số, tình hình chính trị không ổn định, …
11- Cuộc đấu tranh giành và bảo vệ độc lập ở Mĩ Latinh:
- Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, với ưu thế về kinh tế và quân sự, Mĩ tìm cách biến Mĩ Latinh thành “sân sau”
của mình và xây dựng chế độ độc tài thân Mĩ. Do đó, cuộc đấu tranh chống chế độ độc tài thân Mĩ bùng nổ và phát
triển.
- 3/1952, với sự giúp đỡ của Mĩ, Batixta đã thiết lập chế độ độc tài quân sự ở Cuba. Nhân dân Cuba đã đứng lên
đấu tranh vũ trang chống chế độ độc tài Batixta. Đến 1/1/1959, chế độ độc tài Batixta sụp đổ, nước Cộng hòa Cuba
ra đời do Phiđen Cátxtô đứng đầu.
- Từ các thập kỉ 60 – 70, phong trào đấu tranh chống Mĩ và chế độ độc tài thân Mĩ giành độc lập ở khu vực ngày
càng phát triển và giành nhiều thắng lợi. Tiêu biểu như phong trào đấu tranh của nhân dân Panama đòi thu hồi chủ
quyền kênh đào (1964), các nước ở vùng biển Caribê lần lượt giành độc lập như Hamaica, Triniđát, Tôbagô (1962),
Guyana, Bácbađốt (1966), …
- Cùng với hình thức bãi công của công nhân, nổi dậy của nông dân, đấu tranh nghị trường thì cao trào đấu tranh
vũ trang bùng nổ mạnh mẽ ở Mĩ Latinh, biến châu lục này thành “Lục địa bùng cháy”. Điển hình như phong trào
đấu tranh vũ trang chống chế độ độc tài ở Vênêxuêla, Goatêmala, Côlômbia, Pêru, Nicaragoa, Chilê, …diễn ra liên
tục, lật đổ chính quyền độc tài và thiết lập các chính phủ dân tộc dân chủ.
CHƯƠNG V: QUAN HỆ QUỐC TẾ (1945 – 2000)
1- Sự khởi đầu của chiến tranh lạnh:
- Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô và Mĩ đã nhanh chóng chuyển sang thế đối đầu, gây nên tình trạng
chiến tranh lạnh gay gắt.
- Biểu hiện:
- Chiến tranh lạnh chấm dứt đã tạo ra điều kiện thuận lợi để giải quyết hòa bình các vụ tranh chấp, xung đột đang
diễn ra ở nhiều khu vực trên thế giới.
3- Xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt:
- Từ 1989 – 1991, chế độ xã hội chủ nghĩa lần lượt tan rã ở các nước Đông Âu và Liên Xô. Với “cực” Liên Xô tan
rã, trật tự thế giới hai cực Ianta đã sụp đổ.
- Sau 1991, tình hình thế giới diễn ra những thay đổi to lớn và phát triển theo các xu thế chính sau:
+ Sự tan rã của Liên Xô đã tạo cho Mĩ một lợi thế tạm thời ra sức thiết lập trật tự thế giới “một cực” để Mĩ làm bá
chủ thế giới.
+ Trật tự thế giới “hai cực” đã sụp đổ, trật tự thế giới mới đang hình thành theo xu hướng “đa cực” với sự vươn lên
của các cường quốc như Mĩ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Liên bang Nga, Trung Quốc.
+ Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia đều ra sức điều chỉnh chiến lược tập trung vào phát triển kinh tế để
xây dựng sức mạnh thực sự của mỗi quốc gia.
+ Sau Chiến tranh lạnh, hòa bình thế giới được củng cố nhưng ở nhiều khu vực tình hình lại không ổn định với
những cuộc nội chiến, xung đột quân sự.
- Bước sang thế kỉ XXI, với sự tiến triển ngày càng mạnh mẽ của xu thế toàn cầu hóa, xu thế tăng cường đối thoại,
hợp tác và phát triển, các quốc gia vừa có những thời cơ phát triển thuận lợi, vừa phải đối mặt với những thách
thức vô cùng gay gắt.
---------------------------------------
* Một số câu hỏi và gợi ý trả lời:
1- Hãy nêu và phân tích những sự kiện dẫn tới tình trạng chiến tranh lạnh giữa hai phe – tư bản chủ nghĩa
và xã hội chủ nghĩa?
=> Gợi ý trả lời: Trình bày nội dung sự khởi đầu của chiến tranh lạnh.
2- Thế nào là Chiến tranh lạnh?
=> Gợi ý trả lời:
- Chiến tranh lạnh là cuộc đối đầu căng thẳng giữa hai phe – phe tư bản chủ nghĩa do Mĩ đứng đầu và phe xã hội
chủ nghĩa do Liên Xô làm trụ cột.
- Chiến tranh lạnh đã diễn ra trên hầu hết các lĩnh vực, từ chính trị, quân sự đến kinh tế, văn hóa – tư tưởng, …
ngoại trừ sự xung đột trực tiếp bằng quân sự giữa hai siêu cường.
- Tuy không nổ ra một cuộc chiến tranh thế giới, nhưng trong gần nửa thế kỉ của Chiến tranh lạnh, thế giới luôn
trong tình trạng căng thẳng.
+ Vấn đề giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, …
- Như vậy, xu thế phát triển của thế giới hiện nay một mặt tạo ra thời cơ lịch sử, là cơ hội rất to lớn, mặt khác cũng
tạo ra những thách thức to lớn đối với các dân tộc, quốc gia trên thế giới.
CHƯƠNG III: CÁC NƯỚC Á, PHI VÀ MĨ LATINH (1945 – 2000)
1- Sự biến đổi của khu vực Đông Bắc Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai:
- Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Đông Bắc Á (trừ Nhật Bản) đều bị chủ nghĩa thực dân nô dịch. Từ
sau 1945, tình hình khu vực có nhiều biến chuyển.
- 1948, trên bán đảo Triều Tiên xuất hiện hai nhà nước với hai chế độ khác nhau: ở phía Nam vĩ tuyến 38 là Nhà
nước Đại Hàn Dân quốc (Hàn Quốc) và ở phía Bắc là Nhà nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên. Từ 1950
– 1953, diễn ra cuộc chiến tranh giữa hai miền, vĩ tuyến 38 được xem là ranh giới giữa hai nhà nước.
- 1949, cách mạng Trung Quốc thắng lợi đã dẫn đến sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Chính
quyền Tưởng Giới Thạch phải rút chạy và xây dựng chính quyền ở Đài Loan. Đến cuối những năm 90 của thế kỉ
XX, Trung Quốc đã thu hồi chủ quyền đối với Hồng Công và Ma Cao.
- Sau khi thành lập, các nước và vùng lãnh thổ ở Đông Bắc Á xây dựng nền kinh tế đạt nhiều thành tựu to lớn, đời
sống nhân dân được cải thiện. Đặc biệt, trong bốn “con rồng” kinh tế châu Á thì ở Đông Bắc Á có ba (Hàn Quốc,
Hồng Công và Đài Loan), kinh tế Nhật Bản đứng thứ hai trên thế giới, …
2- Sự thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa:
a- Hoàn cảnh lịch sử: Từ 1946 – 1949, ở Trung Quốc đã diễn ra cuộc nội chiến giữa Quốc dân đảng và Đảng Cộng
sản.
b- Diễn biến:
- 20/7/1946, Tưởng Giới Thạch phát động cuộc chiến tranh chống Đảng Cộng sản Trung Quốc.
- Từ 7/1946 – 6/1947, Đảng Cộng sản Trung Quốc thực hiện chiến lược phòng ngự tích cực, chủ yếu tiêu diệt sinh
lực địch và xây dựng củng cố lực lượng.
- Từ 6/1947 – 10/1949, Quân giải phóng Trung Quốc đã chuyển sang phản công, lần lượt giải phóng các vùng do
Quốc dân đảng kiểm soát. Cuộc nội chiến kết thúc, Trung Quốc lục địa được giải phóng. Lực lượng Quốc dân
đảng phải rút chạy ra Đài Loan.
- 1/10/1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập, đứng đầu là Chủ tịch Mao Trạch Đông.
c- Ý nghĩa:
- Kết thúc sự thống trị của đế quốc, xóa bỏ tàn dư phong kiến, mở ra kỉ nguyên độc lập, tự do, tiến lên chủ nghĩa xã
hội.
thuật đều bắt nguồn từ nghiên cứu khoa học, khoa học gắn liền với kĩ thuật, mở đường cho kĩ thuật và kĩ thuật lại
mở đường cho sản xuất. Khoa học đã tham gia trực tiếp vào sản xuất, trở thành nguồn gốc chính của những tiến bộ
kĩ thuật và công nghệ.
+ Cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật đã phát triển qua hai giai đoạn: giai đoạn đầu từ những năm 40 đến nửa đầu
những năm 70 của thế kỉ XX và giai đoạn thứ hai từ năm 1973 đến nay. Trong giai đoạn sau, cuộc cách mạng khoa
học – kĩ thuật chủ yếu diễn ra về công nghệ với sự ra đời của thế hệ máy tính điện tử mới, về vật liệu mới, công
nghệ sinh học, … nên được gọi là cách mạng khoa học – công nghệ.
b- Những thành tựu chính:
- Trong lĩnh vực khoa học cơ bản: đạt những thành tựu to lớn trong các ngành Toán học, Vật lí học, Hóa học, Sinh
học, … đặc biệt là các nhà khoa học đã tạo ra con cừu Đôli bằng phương pháp sinh sản vô tính (3/1997), giải mã
hoàn chỉnh “Bản đồ gen người” (4/2003).
- Trong lĩnh vực công nghệ: có những phát minh quan trọng
+ Những công cụ sản xuất mới: máy tính điện tử, máy tự động và hệ thống máy tự động, rôbốt, …
+ Những nguồn năng lượng mới: năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng nguyên tử, …
+ Những vật liệu mới: chất pôlime (chất dẻo), các loại vật liệu siêu sạch, siêu cứng, siêu bền, siêu dẫn, …
+ Công nghệ sinh học: những đột phá trong công nghệ di truyền, công nghệ tế bào, công nghệ vi sinh, … dẫn đến
cuộc “cách mạng xanh” trong nông nghiệp với những giống lúa mới có năng suất cao, chịu bệnh tốt.
+ Thông tin liên lạc và giao thông vận tải: cáp sợi thủy tinh quang dẫn, máy bay siêu âm khổng lồ, tàu hỏa tốc độ
cao, …
+ Chinh phục vũ trụ: vệ tinh nhân tạo, du hành vũ trụ, …
- Trong những thập niên gần đây, công nghệ thông tin đã phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, hình thành
mạng thông tin máy tính toàn cầu (Internet). Công nghệ thông tin ngày càng được ứng dụng sâu rộng trong mọi
ngành kinh tế và hoạt động xã hội, đưa nhân loại bước sang một nền văn minh mới là “văn minh thông tin”.
c- Tác động:
- Về mặt tích cực:
+ Tăng năng suất lao động, không ngừng nâng cao mức sống và chất lượng cuộc sống của con người.
+ Dẫn đến những thay đổi lớn về cơ cấu dân cư, chất lượng nguồn nhân lực, những đòi hỏi mới về giáo dục và đào
tạo nghề nghiệp.
+ Sự hình thành một thị trường thế giới với xu thế toàn cầu hóa.
- Về mặt tiêu cực:
- Cơ hội:
+ Mở ra cơ hội giao lưu học tập, tiếp thu trình độ khoa học – kĩ thuật, công nghệ và văn hóa … để phát triển đất
nước ta.
+ Tạo điều kiện cho nền kinh tế Việt Nam được phát triển, hòa nhập vào cộng đồng khu vực, vào thị trường các
nước trên thế giới.
+ Khơi dậy tiềm năng, sự sáng tạo trong lao động, không ngừng nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho mọi
người.
- Thách thức:
+ Trình độ tiếp cận những thành tựu của khoa học – công nghệ thế giới của nước ta còn có hạn chế nhất định.
+ Việt Nam phải chịu sự cạnh tranh quyết liệt, nhất là về kinh tế.
+ Trong quá trình hội nhập quốc tế nếu không đứng vững thì dễ bị tụt hậu về kinh tế và bị “hòa tan” về chính trị,
văn hóa, xã hội …
+ Những tác động tiêu cực của cuộc cách mạng khoa học – công nghệ như nạn ô nhiễm môi trường, tai nạn lao
động và tai nạn giao thông, … cũng đặt ra cho nước ta những khó khăn thách thức đòi hỏi cần nghiên cứu giải
quyết một cách thấu đáo.
2- Thế hệ trẻ phải làm gì để đưa trình độ khoa học – công nghệ của Việt Nam vươn lên đuổi kịp trình độ
quốc tế?
=> Gợi ý trả lời:
- Thế hệ trẻ phải ra sức học tập, nâng cao trình độ hiểu biết để có thể dễ dàng tiếp thu những thành tựu khoa học –
công nghệ của thế giới. Trong quá trình tiếp thu những thành tựu khoa học – công nghệ của các nước thì phải có
chọn lọc cho phù hợp với sự phát triển của nước ta.
- Thường xuyên rèn luyện chuyên môn nghiệp vụ tay nghề để sử dụng có hiệu quả những thành tựu khoa học –
công nghệ.
- Bên cạnh đó, thế hệ trẻ phải không ngừng sáng tạo, tìm tòi, phát minh sáng kiến ứng dụng vào phục vụ học tập,
lao động sản xuất để đạt hiệu quả cao nhất.
3- Hãy kể tên một số tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực?
=> Gợi ý trả lời:
- Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
- Ngân hàng Thế giới (WB)
- Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
Dương, chủ yếu là vào Việt Nam, lên khoảng 4 tỉ phrăng.
- Nông nghiệp: Pháp bỏ vốn nhiều nhất vào nông nghiệp, chủ yếu là đồn điền cao su. Diện tích trồng cao su tăng và
nhiều công ti cao su lớn ra đời.
- Công nghiệp: Pháp rất coi trọng việc khai thác mỏ, chủ yếu là mỏ than. Ngoài ra, Pháp còn mở mang một số
ngành công nghiệp như dệt, muối, xay xát, …
- Thương nghiệp: có bước phát triển mới, quan hệ giao lưu buôn bán được đẩy mạnh.
- Giao thông vận tải: được mở mang để phục vụ cho công cuộc khai thác.