ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT BÀI 1( LẦN 1) GIÁO TRÌNH SƠ CẤP MINA NO NIHONGO - Pdf 64

第 1 課の語彙テスト1
名前:...............................................................
クラス:.......................................................

         日付:.......................................................

Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….

ベトナム語

STT
1

Tôi

2

Chúng tôi, chúng ta

3

Anh, chị, ông, bà, bạn( ngôi thứ II)

4

Người kia, người đó

5

Thầy , cô


Hậu tố mang nghĩa người nước 〜

14

Nhân viên công ty 〜

15

Nhân viên ngân hàng

16

Bác sỹ

ひらがな、カタカナ


17

Kỹ sư

18

Nhà nghiên cứu

19

Bệnh viện


Xin lỗi, .....

28

Tên anh, chị là gì ?

29

Đây là anh, chị, ông, bà 〜

30

(Tôi) đến từ 〜

31

Rất hân hạnh được gặp anh, chị

32

Rất vui được làm quen với anh, chị




Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status