第 1 課の語彙テスト1
名前:...............................................................
クラス:.......................................................
日付:.......................................................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….
ベトナム語
STT
1
Tôi
2
Chúng tôi, chúng ta
3
Anh, chị, ông, bà, bạn( ngôi thứ II)
4
Người kia, người đó
5
Thầy , cô
Hậu tố mang nghĩa người nước 〜
14
Nhân viên công ty 〜
15
Nhân viên ngân hàng
16
Bác sỹ
ひらがな、カタカナ
17
Kỹ sư
18
Nhà nghiên cứu
19
Bệnh viện
Xin lỗi, .....
28
Tên anh, chị là gì ?
29
Đây là anh, chị, ông, bà 〜
30
(Tôi) đến từ 〜
31
Rất hân hạnh được gặp anh, chị
32
Rất vui được làm quen với anh, chị