ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT BÀI 5( LẦN 1) GIÁO TRÌNH SƠ CẤP MINA NO NIHONGO - Pdf 64

第5課の語彙テスト1

名前:...............................................................
日付:..................................     
クラス..................................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….

STT

ベトナム語

1

Về

2

Đi

3

Đến

4

Đi bộ

5

Xe đạp


Bạn bè

14

Một mình

15

Gia đình

16

Chị ấy, bạn gái

17

Anh ấy, bạn trai

18

Tuần trước

19

Tuần sau

20

Tuần này

Tháng mấy

28

Tháng -

29

Ngày mồng 1

30

Ngày mồng 2, 2 ngày

31

Ngày mồng 4, 4 ngày

32

Ngày mồng 7, 7 ngày

33

Ngày mồng 5, 5 ngày

34

Ngày mồng 6, 6 ngày


Ngày 24, 24 ngày

43

Sinh nhật

44

Bao giờ, khi nào

45

Tàu tốc hành

46

Tàu thường

47

Tàu tốc hành đặc biệt

48

Tiếp theo


     



Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status