第5課の語彙テスト1
名前:...............................................................
日付:..................................
クラス..................................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….
STT
ベトナム語
1
Về
2
Đi
3
Đến
4
Đi bộ
5
Xe đạp
Bạn bè
14
Một mình
15
Gia đình
16
Chị ấy, bạn gái
17
Anh ấy, bạn trai
18
Tuần trước
19
Tuần sau
20
Tuần này
Tháng mấy
28
Tháng -
29
Ngày mồng 1
30
Ngày mồng 2, 2 ngày
31
Ngày mồng 4, 4 ngày
32
Ngày mồng 7, 7 ngày
33
Ngày mồng 5, 5 ngày
34
Ngày mồng 6, 6 ngày
Ngày 24, 24 ngày
43
Sinh nhật
44
Bao giờ, khi nào
45
Tàu tốc hành
46
Tàu thường
47
Tàu tốc hành đặc biệt
48
Tiếp theo