第6課の語彙テスト1
名前:...............................................................
日付:...............................
クラス..................................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….
STT
ベトナム語
1
Hút ( thuốc lá )
2
Uống
3
Ăn
4
Xem, nhìn, trông
5
Nghe
Cơm, bữa ăn
14
Cơm sáng
15
Cơm trưa
16
Trứng
17
Bánh mỳ
18
Thịt
19
Cá
20
Hoa quả
Nước hoa quả
28
Rượu, rượu sake
29
Video, băng video, đầu video
30
Phim, điện ảnh
31
Đĩa CD
32
Báo cáo
33
Ảnh
34
Thư
Thỉnh thoảng
43
Luôn luôn, lúc nào cũng
44
Cùng, cùng nhau
45
Một chút
46
Tôi hiểu rồi./Vâng ạ
47
Sau đó, tiếp theo
48
Vâng, được (cách nói thân mật )
49
Được đấy nhỉ, hay quá