ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT BÀI 6( LẦN 1) GIÁO TRÌNH SƠ CẤP MINA NO NIHONGO - Pdf 64

第6課の語彙テスト1

名前:...............................................................
 日付:...............................     
クラス..................................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….

STT

ベトナム語

1

Hút ( thuốc lá )

2

Uống

3

Ăn

4

Xem, nhìn, trông

5

Nghe


Cơm, bữa ăn

14

Cơm sáng

15

Cơm trưa

16

Trứng

17

Bánh mỳ

18

Thịt

19



20

Hoa quả

Nước hoa quả

28

Rượu, rượu sake

29

Video, băng video, đầu video

30

Phim, điện ảnh

31

Đĩa CD

32

Báo cáo

33

Ảnh

34

Thư


Thỉnh thoảng

43

Luôn luôn, lúc nào cũng

44

Cùng, cùng nhau

45

Một chút

46

Tôi hiểu rồi./Vâng ạ

47

Sau đó, tiếp theo

48

Vâng, được (cách nói thân mật )

49

Được đấy nhỉ, hay quá


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status