第5課の語彙テスト2
名前:...............................................................
日付:..............................
クラス:...............................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….
STT
ベトナム語
1
Ngày 14, 14 ngày
2
Ngỳ bao nhiêu, bao nhiêu ngày
3
Ngày 24, 24 ngày
4
Sinh nhật
5
Bao giờ, khi nào
Ngày mồng 9, 9 ngày
14
Ngày - , - ngày
15
Không có gì
16
Sân ga số -
17
Về
18
Đi
19
Đến
20
Đi bộ
28
Tháng này
29
Tháng trước
30
Năm ngoái
31
Sang năm
32
Năm nay
33
Tháng mấy
34
Tháng -
35
43
Bạn bè
44
Một mình
45
Gia đình
46
Chị ấy, bạn gái
47
Anh ấy, bạn trai
48
Tuần trước
49
Tuần sau
50