ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT BÀI 5( LẦN 2) GIÁO TRÌNH SƠ CẤP MINA NO NIHONGO - Pdf 64

第5課の語彙テスト2
名前:...............................................................
日付:..............................     
クラス:...............................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….

STT

ベトナム語

1

Ngày 14, 14 ngày

2

Ngỳ bao nhiêu, bao nhiêu ngày

3

Ngày 24, 24 ngày

4

Sinh nhật

5

Bao giờ, khi nào


Ngày mồng 9, 9 ngày

14

Ngày - , - ngày

15

Không có gì

16

Sân ga số -

17

Về

18

Đi

19

Đến

20

Đi bộ



28

Tháng này

29

Tháng trước

30

Năm ngoái

31

Sang năm

32

Năm nay

33

Tháng mấy

34

Tháng -

35


43

Bạn bè

44

Một mình

45

Gia đình

46

Chị ấy, bạn gái

47

Anh ấy, bạn trai

48

Tuần trước

49

Tuần sau

50


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status