Tài liệu Tỷ lệ bồi thường của thị trường BH - Pdf 97

Biểu/Form : 10 PNT
TỶ LỆ BỒI THƯỜNG THEO NGHIỆP VỤ CỦA TOÀN THỊ TRƯỜNG
LOSS RATIO BY LINE OF INSURANCE
Đơn vị/ Unit : 1 000 000 VNĐ)
TT
Nghiệp vụ bảo hiểm
Lines of Insurance
Bảo hiểm gốc Nhận tái bảo hiểm ngoài nước
Phí
Direct
premium
Bồi
thường
Direct
insur.
Claims
Tỷ lệ bồi
thường
Loss ratio
of
direct
Insurance
Phí
Overseas
reinsur.
Assumed
premium
Bồi
thường
Overseas
reinsur

Health Insurance 1,310,939 635,350 48.47% 290 53 18.28% 1,311,229 635,403 48.46%
2
BH hàng hóa vận chuyển/
Insurance of good transported 671,059 381,126 56.79% 7,280 9,956 136.76% 678,339 391,082 57.65%
3
BH hàng không/Aviation
Insurance 326,988 54,820 16.77% 3,040 924 30.39% 330,028 55,744 16.89%
4
BH xe cơ giới/ Motor Vehicle
Insurance 3,246,418 1,465,566 45.14% 1,222 574 46.97% 3,247,640 1,466,140 45.14%
5
Bảo hiểm cháy nổ và mọi rủi ro
tài sản/Fire, Explosion &
property all risk Insurance. 817,484 406,502 49.73% 62,555 30,598 48.91% 880,039 437,100 49.67%

Trong đó/Including
5.1
BH cháy nổ/Fire and Explosion
Insurance 143,507 21,613 15.06% 0 0 143,507 21,613 15.06%
5.2
BH mọi rủi ro tài sản khác 673,977 384,889 57.11% 62,555 30,598 48.91% 736,532 415,487 56.41%
6
BH gián đoạn kinh
doanh/Business Interruption
Insurance 20,587 401 1.95% 423 103 24.35% 21,010 504 2.40%
7
BH thân tàu và TNDS chủ tàu/
Hull and P&I Insurance 1,143,039 323,908 28.34% 14,053 5,911 42.06% 1,157,092 329,819 28.50%
8
BH trách nhiệm chung/Public

Các nghiệp vụ bảo hiểm
khác/Others 159,026 96,771 60.85% 4,487 4,491 100.09% 163,513 101,262 61.93%
12
Tổng(Total) 9,857,819 3,539,585 35.91% 120,694 53,602 44.41% 9,978,513 3,593,187 36.01%
DOANH THU PHÍ BẢO HIỂM CỦA TOÀN THỊ TRƯỜNG
INSURANCE PREMIUM INCOME BY LINE OF INSURANCE
9 tháng 2009

TT
Nghiệp vụ bảo hiểm
lines of Insurance
Phí bảo hiểm gốc
Direct insur.
premium
Nhận
TBH
trong
nước.
Domesti
c reinsur
.assume
d
Nhận
TBH
ngoài
nước.
Oversea
s
reinsur.
assumed

2 BH máy móc thiết bị/Machinary breakdown insurance 53,432 4,774 0
11.3 BH thiết bị điện tử/Electronic equipment insurance 53,965 298 42
11.4 BH dầu khí/Oil & gas insurance 708,145 33,778 6,117 124,978
11.
5 Các nghiệp vụ bảo hiểm khác/Others 159,026 25,223 4,487
12 Tổng(Total) 9,857,819 613,845 120,694 1,400,086
Chú ý/Note:
Phí bảo hiểm thực thu của toàn thị trường không bao gồm phí
bảo hiểm nhận và nhượng tái bảo hiểm trong nước.
Net Premium of whole market does not include domestic
reinsurance.
Biểu/Mẫu : 4 PNT
TĂNG TRƯỞNG PHÍ BẢO HIỂM GỐC VÀ THỊ PHẦN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP
GROWTH RATE OF DIRECT PREMIUM BY COMPANY
(Đơn vị/Unit : 1 000 000 VNĐ)
TT
Doanh nghiệp
Companies
Phí BH Gốc/Direct Insurance Premium
Thị phần(%)
Market share
Kỳ báo cáo
Reported
period
Cùng kỳ năm
trước
The same period
before
% tăng giảm
Growth rate


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status